active compensators
bộ bù hoạt động
passive compensators
bộ bù thụ động
voltage compensators
bộ bù điện áp
current compensators
bộ bù dòng điện
power compensators
bộ bù công suất
dynamic compensators
bộ bù động
static compensators
bộ bù tĩnh
linear compensators
bộ bù tuyến tính
nonlinear compensators
bộ bù phi tuyến tính
feedback compensators
bộ bù phản hồi
compensators are essential in maintaining system stability.
bộ bù là những yếu tố cần thiết để duy trì sự ổn định của hệ thống.
engineers use compensators to reduce vibration in machinery.
các kỹ sư sử dụng bộ bù để giảm độ rung trong máy móc.
compensators help improve the performance of control systems.
các bộ bù giúp cải thiện hiệu suất của hệ thống điều khiển.
we need to install compensators to correct the phase lag.
chúng ta cần lắp đặt bộ bù để khắc phục độ trễ pha.
compensators can be passive or active depending on their design.
các bộ bù có thể là thụ động hoặc chủ động tùy thuộc vào thiết kế của chúng.
in electrical circuits, compensators play a crucial role.
trong các mạch điện, bộ bù đóng vai trò quan trọng.
compensators are often used in feedback loops to enhance accuracy.
các bộ bù thường được sử dụng trong các vòng lặp phản hồi để tăng độ chính xác.
the design of compensators requires careful mathematical modeling.
thiết kế bộ bù đòi hỏi mô hình hóa toán học cẩn thận.
we are researching new types of compensators for better efficiency.
chúng tôi đang nghiên cứu các loại bộ bù mới để tăng hiệu quả hơn.
compensators can mitigate the effects of disturbances in systems.
các bộ bù có thể giảm thiểu các tác động của nhiễu trong hệ thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay