complecting colors
hoàn tất màu sắc
complecting styles
hoàn tất phong cách
complecting elements
hoàn tất các yếu tố
complecting ideas
hoàn tất các ý tưởng
complecting patterns
hoàn tất các họa tiết
complecting themes
hoàn tất các chủ đề
complecting features
hoàn tất các tính năng
complecting designs
hoàn tất các thiết kế
complecting concepts
hoàn tất các khái niệm
complecting the project on time is essential.
Hoàn thành dự án đúng thời hạn là điều cần thiết.
she is complecting her studies with a focus on biology.
Cô ấy đang hoàn thành việc học tập của mình với sự tập trung vào sinh học.
complecting the puzzle took longer than expected.
Hoàn thành câu đố mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
he is complecting his training to become a certified coach.
Anh ấy đang hoàn thành khóa huấn luyện của mình để trở thành huấn luyện viên được chứng nhận.
complecting the report required extensive research.
Hoàn thành báo cáo đòi hỏi nhiều nghiên cứu.
complecting the renovation will increase the property's value.
Hoàn thành việc cải tạo sẽ làm tăng giá trị của bất động sản.
she is complecting her collection of rare stamps.
Cô ấy đang hoàn thành bộ sưu tập tem hiếm của mình.
complecting the application was a straightforward process.
Hoàn thành đơn đăng ký là một quy trình đơn giản.
the team is complecting their strategy for the upcoming game.
Đội đang hoàn thành chiến lược của họ cho trận đấu sắp tới.
complecting the training program is a requirement for all employees.
Hoàn thành chương trình đào tạo là yêu cầu đối với tất cả nhân viên.
complecting colors
hoàn tất màu sắc
complecting styles
hoàn tất phong cách
complecting elements
hoàn tất các yếu tố
complecting ideas
hoàn tất các ý tưởng
complecting patterns
hoàn tất các họa tiết
complecting themes
hoàn tất các chủ đề
complecting features
hoàn tất các tính năng
complecting designs
hoàn tất các thiết kế
complecting concepts
hoàn tất các khái niệm
complecting the project on time is essential.
Hoàn thành dự án đúng thời hạn là điều cần thiết.
she is complecting her studies with a focus on biology.
Cô ấy đang hoàn thành việc học tập của mình với sự tập trung vào sinh học.
complecting the puzzle took longer than expected.
Hoàn thành câu đố mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
he is complecting his training to become a certified coach.
Anh ấy đang hoàn thành khóa huấn luyện của mình để trở thành huấn luyện viên được chứng nhận.
complecting the report required extensive research.
Hoàn thành báo cáo đòi hỏi nhiều nghiên cứu.
complecting the renovation will increase the property's value.
Hoàn thành việc cải tạo sẽ làm tăng giá trị của bất động sản.
she is complecting her collection of rare stamps.
Cô ấy đang hoàn thành bộ sưu tập tem hiếm của mình.
complecting the application was a straightforward process.
Hoàn thành đơn đăng ký là một quy trình đơn giản.
the team is complecting their strategy for the upcoming game.
Đội đang hoàn thành chiến lược của họ cho trận đấu sắp tới.
complecting the training program is a requirement for all employees.
Hoàn thành chương trình đào tạo là yêu cầu đối với tất cả nhân viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay