this is the completest guide to computer programming i've ever read.
Đây là cuốn hướng dẫn hoàn chỉnh nhất về lập trình máy tính mà tôi từng đọc.
she provided the completest explanation of the complex theory.
Cô ấy cung cấp lời giải thích hoàn chỉnh nhất về lý thuyết phức tạp.
the museum houses the completest collection of ancient artifacts in the region.
Bảo tàng trưng bày bộ sưu tập các hiện vật cổ đại hoàn chỉnh nhất trong khu vực.
his report was the completest analysis of the market trends.
Báo cáo của anh ấy là phân tích đầy đủ nhất về xu hướng thị trường.
we need the completest information before making a decision.
Chúng ta cần thông tin đầy đủ nhất trước khi đưa ra quyết định.
the completest version of the manuscript was discovered in the archives.
Bản hoàn chỉnh nhất của bản thảo đã được phát hiện trong kho lưu trữ.
she gave the completest account of the incident.
Cô ấy đưa ra lời kể đầy đủ nhất về sự cố.
the completest survey of student satisfaction was conducted last month.
Cuộc khảo sát đầy đủ nhất về sự hài lòng của sinh viên đã được tiến hành vào tháng trước.
this dictionary offers the completest definitions of scientific terms.
Từ điển này cung cấp các định nghĩa đầy đủ nhất về các thuật ngữ khoa học.
the completest record of the town's history is kept in the library.
Bản ghi đầy đủ nhất về lịch sử thị trấn được lưu giữ trong thư viện.
he aimed to create the completest database of wildlife species.
Anh ấy hướng tới việc tạo ra cơ sở dữ liệu đầy đủ nhất về các loài động vật hoang dã.
the completest guide to photography includes both technical and artistic aspects.
Cuốn hướng dẫn hoàn chỉnh nhất về nhiếp ảnh bao gồm cả các khía cạnh kỹ thuật và nghệ thuật.
this is the completest guide to computer programming i've ever read.
Đây là cuốn hướng dẫn hoàn chỉnh nhất về lập trình máy tính mà tôi từng đọc.
she provided the completest explanation of the complex theory.
Cô ấy cung cấp lời giải thích hoàn chỉnh nhất về lý thuyết phức tạp.
the museum houses the completest collection of ancient artifacts in the region.
Bảo tàng trưng bày bộ sưu tập các hiện vật cổ đại hoàn chỉnh nhất trong khu vực.
his report was the completest analysis of the market trends.
Báo cáo của anh ấy là phân tích đầy đủ nhất về xu hướng thị trường.
we need the completest information before making a decision.
Chúng ta cần thông tin đầy đủ nhất trước khi đưa ra quyết định.
the completest version of the manuscript was discovered in the archives.
Bản hoàn chỉnh nhất của bản thảo đã được phát hiện trong kho lưu trữ.
she gave the completest account of the incident.
Cô ấy đưa ra lời kể đầy đủ nhất về sự cố.
the completest survey of student satisfaction was conducted last month.
Cuộc khảo sát đầy đủ nhất về sự hài lòng của sinh viên đã được tiến hành vào tháng trước.
this dictionary offers the completest definitions of scientific terms.
Từ điển này cung cấp các định nghĩa đầy đủ nhất về các thuật ngữ khoa học.
the completest record of the town's history is kept in the library.
Bản ghi đầy đủ nhất về lịch sử thị trấn được lưu giữ trong thư viện.
he aimed to create the completest database of wildlife species.
Anh ấy hướng tới việc tạo ra cơ sở dữ liệu đầy đủ nhất về các loài động vật hoang dã.
the completest guide to photography includes both technical and artistic aspects.
Cuốn hướng dẫn hoàn chỉnh nhất về nhiếp ảnh bao gồm cả các khía cạnh kỹ thuật và nghệ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay