achieving success
đạt được thành công
achieving goals
đạt được mục tiêu
achieving balance
đạt được sự cân bằng
achieving progress
đạt được tiến bộ
achieving results
đạt được kết quả
achieving milestones
đạt được những cột mốc quan trọng
achieved much
đã đạt được nhiều
achieving potential
khai thác tiềm năng
achieving excellence
đạt được sự xuất sắc
achieving consensus
đạt được sự đồng thuận
achieving your goals requires dedication and perseverance.
Đạt được mục tiêu của bạn đòi hỏi sự tận tâm và kiên trì.
the company is focused on achieving market leadership.
Công ty tập trung vào việc đạt được vị thế dẫn đầu thị trường.
achieving a work-life balance can be challenging.
Việc đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống có thể là một thách thức.
we are proud of achieving record sales this quarter.
Chúng tôi tự hào về việc đạt được doanh số kỷ lục trong quý này.
achieving consensus among team members is crucial.
Việc đạt được sự đồng thuận giữa các thành viên trong nhóm là rất quan trọng.
the project aims at achieving significant cost savings.
Dự án hướng tới việc đạt được mức tiết kiệm chi phí đáng kể.
achieving financial stability is a top priority.
Đạt được sự ổn định tài chính là ưu tiên hàng đầu.
she is working hard on achieving her academic potential.
Cô ấy đang làm việc chăm chỉ để đạt được tiềm năng học tập của mình.
achieving these objectives will require a collaborative effort.
Việc đạt được những mục tiêu này sẽ đòi hỏi một nỗ lực hợp tác.
the team celebrated achieving their fundraising goal.
Nhóm đã ăn mừng việc đạt được mục tiêu gây quỹ của họ.
achieving a positive customer experience is vital for success.
Việc đạt được trải nghiệm khách hàng tích cực là rất quan trọng để thành công.
achieving success
đạt được thành công
achieving goals
đạt được mục tiêu
achieving balance
đạt được sự cân bằng
achieving progress
đạt được tiến bộ
achieving results
đạt được kết quả
achieving milestones
đạt được những cột mốc quan trọng
achieved much
đã đạt được nhiều
achieving potential
khai thác tiềm năng
achieving excellence
đạt được sự xuất sắc
achieving consensus
đạt được sự đồng thuận
achieving your goals requires dedication and perseverance.
Đạt được mục tiêu của bạn đòi hỏi sự tận tâm và kiên trì.
the company is focused on achieving market leadership.
Công ty tập trung vào việc đạt được vị thế dẫn đầu thị trường.
achieving a work-life balance can be challenging.
Việc đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống có thể là một thách thức.
we are proud of achieving record sales this quarter.
Chúng tôi tự hào về việc đạt được doanh số kỷ lục trong quý này.
achieving consensus among team members is crucial.
Việc đạt được sự đồng thuận giữa các thành viên trong nhóm là rất quan trọng.
the project aims at achieving significant cost savings.
Dự án hướng tới việc đạt được mức tiết kiệm chi phí đáng kể.
achieving financial stability is a top priority.
Đạt được sự ổn định tài chính là ưu tiên hàng đầu.
she is working hard on achieving her academic potential.
Cô ấy đang làm việc chăm chỉ để đạt được tiềm năng học tập của mình.
achieving these objectives will require a collaborative effort.
Việc đạt được những mục tiêu này sẽ đòi hỏi một nỗ lực hợp tác.
the team celebrated achieving their fundraising goal.
Nhóm đã ăn mừng việc đạt được mục tiêu gây quỹ của họ.
achieving a positive customer experience is vital for success.
Việc đạt được trải nghiệm khách hàng tích cực là rất quan trọng để thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay