finalizing details
hoàn tất chi tiết
finalizing the deal
hoàn tất thỏa thuận
finalizing arrangements
hoàn tất sắp xếp
finalizing documents
hoàn tất các tài liệu
finalized report
báo cáo đã hoàn thành
finalizing plans
hoàn tất kế hoạch
finalizing steps
hoàn tất các bước
finalizing contract
hoàn tất hợp đồng
finalizing process
hoàn tất quy trình
finalizing everything
hoàn tất mọi thứ
we are finalizing the contract details next week.
Chúng tôi đang hoàn tất các chi tiết hợp đồng vào tuần tới.
the team is finalizing the project proposal this afternoon.
Nhóm đang hoàn tất đề xuất dự án chiều nay.
are you finalizing the budget for next year?
Bạn có đang hoàn tất ngân sách cho năm tới không?
the company is finalizing its merger agreement with apex corp.
Công ty đang hoàn tất thỏa thuận sáp nhập với Apex Corp.
i'm finalizing the presentation slides for tomorrow's meeting.
Tôi đang hoàn tất các slide trình bày cho cuộc họp ngày mai.
they are finalizing the travel arrangements for the conference.
Họ đang hoàn tất các sắp xếp đi lại cho hội nghị.
the government is finalizing the new legislation on environmental protection.
Chính phủ đang hoàn tất các đạo luật mới về bảo vệ môi trường.
we need to finalize the agenda before sending it out.
Chúng ta cần phải hoàn tất chương trình nghị sự trước khi gửi đi.
the editor is finalizing the manuscript for publication.
Nhà biên tập đang hoàn tất bản thảo cho xuất bản.
the committee is finalizing the selection process for the new director.
Ban thư ký đang hoàn tất quy trình lựa chọn giám đốc mới.
the designers are finalizing the website layout.
Các nhà thiết kế đang hoàn tất bố cục trang web.
finalizing details
hoàn tất chi tiết
finalizing the deal
hoàn tất thỏa thuận
finalizing arrangements
hoàn tất sắp xếp
finalizing documents
hoàn tất các tài liệu
finalized report
báo cáo đã hoàn thành
finalizing plans
hoàn tất kế hoạch
finalizing steps
hoàn tất các bước
finalizing contract
hoàn tất hợp đồng
finalizing process
hoàn tất quy trình
finalizing everything
hoàn tất mọi thứ
we are finalizing the contract details next week.
Chúng tôi đang hoàn tất các chi tiết hợp đồng vào tuần tới.
the team is finalizing the project proposal this afternoon.
Nhóm đang hoàn tất đề xuất dự án chiều nay.
are you finalizing the budget for next year?
Bạn có đang hoàn tất ngân sách cho năm tới không?
the company is finalizing its merger agreement with apex corp.
Công ty đang hoàn tất thỏa thuận sáp nhập với Apex Corp.
i'm finalizing the presentation slides for tomorrow's meeting.
Tôi đang hoàn tất các slide trình bày cho cuộc họp ngày mai.
they are finalizing the travel arrangements for the conference.
Họ đang hoàn tất các sắp xếp đi lại cho hội nghị.
the government is finalizing the new legislation on environmental protection.
Chính phủ đang hoàn tất các đạo luật mới về bảo vệ môi trường.
we need to finalize the agenda before sending it out.
Chúng ta cần phải hoàn tất chương trình nghị sự trước khi gửi đi.
the editor is finalizing the manuscript for publication.
Nhà biên tập đang hoàn tất bản thảo cho xuất bản.
the committee is finalizing the selection process for the new director.
Ban thư ký đang hoàn tất quy trình lựa chọn giám đốc mới.
the designers are finalizing the website layout.
Các nhà thiết kế đang hoàn tất bố cục trang web.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay