completo

[Mỹ]//kəmˈpliːtəʊ//
[Anh]//kəmˈpliːtoʊ//
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. hoàn thành
adj. hoàn chỉnh
part. động từ gốc của completar

Cụm từ & Cách kết hợp

completo project

Bản dịch tiếng Việt

completo set

Bản dịch tiếng Việt

completo list

Bản dịch tiếng Việt

completo guide

Bản dịch tiếng Việt

completo edition

Bản dịch tiếng Việt

completo view

Bản dịch tiếng Việt

completo data

Bản dịch tiếng Việt

completo record

Bản dịch tiếng Việt

completo form

Bản dịch tiếng Việt

completo range

Bản dịch tiếng Việt

Câu ví dụ

the document is completo with all the required signatures.

Tài liệu đã đầy đủ với tất cả các chữ ký cần thiết.

we need a completo list of all attendees before the event.

Chúng ta cần một danh sách đầy đủ của tất cả các người tham dự trước sự kiện.

he gave a completo explanation of the complex scientific theory.

Ông đã đưa ra một lời giải thích đầy đủ về lý thuyết khoa học phức tạp.

the vendor received the completo payment for the construction project.

Nhà cung cấp đã nhận được khoản thanh toán đầy đủ cho dự án xây dựng.

her performance was a completo success despite the initial technical issues.

Trình diễn của cô ấy là một thành công hoàn toàn mặc dù có những vấn đề kỹ thuật ban đầu.

the package arrived completo with all the accessories and manuals.

Gói hàng đã đến đầy đủ cùng với tất cả phụ kiện và hướng dẫn sử dụng.

the software offers a completo set of tools for professional video editing.

Phần mềm cung cấp một bộ công cụ đầy đủ cho việc chỉnh sửa video chuyên nghiệp.

a completo understanding of the rules is necessary to play this game.

Một hiểu biết đầy đủ về các quy tắc là cần thiết để chơi trò chơi này.

they requested a completo report regarding the recent financial losses.

Họ yêu cầu một báo cáo đầy đủ liên quan đến những khoản lỗ tài chính gần đây.

the biography provides a completo overview of the famous artist's life.

Biography cung cấp một cái nhìn tổng quát đầy đủ về cuộc đời của nghệ sĩ nổi tiếng.

due to the storm, the city experienced a completo blackout last night.

Do cơn bão, thành phố đã trải qua một sự cúp điện hoàn toàn vào đêm qua.

the renovation of the historical museum is now completo.

Việc cải tạo bảo tàng lịch sử giờ đây đã hoàn tất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay