complexes of data
các phức hợp dữ liệu
managing complexes
quản lý các phức hợp
archaeological complexes
các phức hợp khảo cổ
industrial complexes
các khu phức hợp công nghiệp
housing complexes
các khu phức hợp nhà ở
complexes arise
các phức hợp xuất hiện
analyzing complexes
phân tích các phức hợp
urban complexes
các khu phức hợp đô thị
complexes exist
các phức hợp tồn tại
financial complexes
các phức hợp tài chính
the hotel complex offered a range of amenities, including a pool and a gym.
Khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều tiện nghi, bao gồm hồ bơi và phòng tập thể dục.
the company owns several industrial complexes in the region.
Công ty sở hữu một số khu công nghiệp trong khu vực.
we visited a stunning residential complex with beautiful gardens.
Chúng tôi đã đến thăm một khu phức hợp nhà ở tuyệt đẹp với những khu vườn xinh xắn.
the archaeological complex revealed fascinating insights into ancient civilizations.
Khu phức hợp khảo cổ học đã tiết lộ những hiểu biết thú vị về các nền văn minh cổ đại.
the shopping complex is a popular destination for locals and tourists.
Khu phức hợp mua sắm là một điểm đến phổ biến cho người dân địa phương và khách du lịch.
the athlete trained at a state-of-the-art sports complex.
Vận động viên đã tập luyện tại một khu phức hợp thể thao hiện đại.
the government is planning to build a new business complex downtown.
Chính phủ đang lên kế hoạch xây dựng một khu phức hợp kinh doanh mới ở trung tâm thành phố.
the artist's work often explores themes of identity and complexes.
Tác phẩm của nghệ sĩ thường khám phá các chủ đề về bản sắc và những phức tạp.
the research complex houses several laboratories and offices.
Khu phức hợp nghiên cứu có nhiều phòng thí nghiệm và văn phòng.
the museum complex includes several galleries and a gift shop.
Khu phức hợp bảo tàng bao gồm nhiều phòng trưng bày và một cửa hàng quà tặng.
the ski resort complex offers a variety of activities for all ages.
Khu phức hợp nghỉ dưỡng trượt tuyết cung cấp nhiều hoạt động cho mọi lứa tuổi.
complexes of data
các phức hợp dữ liệu
managing complexes
quản lý các phức hợp
archaeological complexes
các phức hợp khảo cổ
industrial complexes
các khu phức hợp công nghiệp
housing complexes
các khu phức hợp nhà ở
complexes arise
các phức hợp xuất hiện
analyzing complexes
phân tích các phức hợp
urban complexes
các khu phức hợp đô thị
complexes exist
các phức hợp tồn tại
financial complexes
các phức hợp tài chính
the hotel complex offered a range of amenities, including a pool and a gym.
Khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều tiện nghi, bao gồm hồ bơi và phòng tập thể dục.
the company owns several industrial complexes in the region.
Công ty sở hữu một số khu công nghiệp trong khu vực.
we visited a stunning residential complex with beautiful gardens.
Chúng tôi đã đến thăm một khu phức hợp nhà ở tuyệt đẹp với những khu vườn xinh xắn.
the archaeological complex revealed fascinating insights into ancient civilizations.
Khu phức hợp khảo cổ học đã tiết lộ những hiểu biết thú vị về các nền văn minh cổ đại.
the shopping complex is a popular destination for locals and tourists.
Khu phức hợp mua sắm là một điểm đến phổ biến cho người dân địa phương và khách du lịch.
the athlete trained at a state-of-the-art sports complex.
Vận động viên đã tập luyện tại một khu phức hợp thể thao hiện đại.
the government is planning to build a new business complex downtown.
Chính phủ đang lên kế hoạch xây dựng một khu phức hợp kinh doanh mới ở trung tâm thành phố.
the artist's work often explores themes of identity and complexes.
Tác phẩm của nghệ sĩ thường khám phá các chủ đề về bản sắc và những phức tạp.
the research complex houses several laboratories and offices.
Khu phức hợp nghiên cứu có nhiều phòng thí nghiệm và văn phòng.
the museum complex includes several galleries and a gift shop.
Khu phức hợp bảo tàng bao gồm nhiều phòng trưng bày và một cửa hàng quà tặng.
the ski resort complex offers a variety of activities for all ages.
Khu phức hợp nghỉ dưỡng trượt tuyết cung cấp nhiều hoạt động cho mọi lứa tuổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay