complexes

[US]/[ˈkɒm.pleks.ɪz]/
[UK]/[ˈkɑːm.pleks.ɪz]/
Frequency: Very High

Translation

n. một nhóm các tòa nhà hoặc cơ sở được xây dựng cho một mục đích cụ thể; một nhóm các triệu chứng tâm lý hoặc hành vi đặc trưng cho một số rối loạn tâm thần; một tình huống hoặc hệ thống phức tạp.
v. trở nên phức tạp.

Phrases & Collocations

complexes of data

các phức hợp dữ liệu

managing complexes

quản lý các phức hợp

archaeological complexes

các phức hợp khảo cổ

industrial complexes

các khu phức hợp công nghiệp

housing complexes

các khu phức hợp nhà ở

complexes arise

các phức hợp xuất hiện

analyzing complexes

phân tích các phức hợp

urban complexes

các khu phức hợp đô thị

complexes exist

các phức hợp tồn tại

financial complexes

các phức hợp tài chính

Example Sentences

the hotel complex offered a range of amenities, including a pool and a gym.

Khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều tiện nghi, bao gồm hồ bơi và phòng tập thể dục.

the company owns several industrial complexes in the region.

Công ty sở hữu một số khu công nghiệp trong khu vực.

we visited a stunning residential complex with beautiful gardens.

Chúng tôi đã đến thăm một khu phức hợp nhà ở tuyệt đẹp với những khu vườn xinh xắn.

the archaeological complex revealed fascinating insights into ancient civilizations.

Khu phức hợp khảo cổ học đã tiết lộ những hiểu biết thú vị về các nền văn minh cổ đại.

the shopping complex is a popular destination for locals and tourists.

Khu phức hợp mua sắm là một điểm đến phổ biến cho người dân địa phương và khách du lịch.

the athlete trained at a state-of-the-art sports complex.

Vận động viên đã tập luyện tại một khu phức hợp thể thao hiện đại.

the government is planning to build a new business complex downtown.

Chính phủ đang lên kế hoạch xây dựng một khu phức hợp kinh doanh mới ở trung tâm thành phố.

the artist's work often explores themes of identity and complexes.

Tác phẩm của nghệ sĩ thường khám phá các chủ đề về bản sắc và những phức tạp.

the research complex houses several laboratories and offices.

Khu phức hợp nghiên cứu có nhiều phòng thí nghiệm và văn phòng.

the museum complex includes several galleries and a gift shop.

Khu phức hợp bảo tàng bao gồm nhiều phòng trưng bày và một cửa hàng quà tặng.

the ski resort complex offers a variety of activities for all ages.

Khu phức hợp nghỉ dưỡng trượt tuyết cung cấp nhiều hoạt động cho mọi lứa tuổi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now