complexing issues
các vấn đề phức tạp
complexing factors
các yếu tố phức tạp
complexing systems
các hệ thống phức tạp
complexing relationships
các mối quan hệ phức tạp
complexing data
dữ liệu phức tạp
complexing problems
các vấn đề phức tạp
complexing tasks
các nhiệm vụ phức tạp
complexing designs
thiết kế phức tạp
complexing environments
môi trường phức tạp
complexing processes
các quy trình phức tạp
the situation is complexing, making it hard to find a solution.
tình hình đang trở nên phức tạp, gây khó khăn cho việc tìm ra giải pháp.
complexing issues often arise in large projects.
các vấn đề phức tạp thường phát sinh trong các dự án lớn.
she found the math problems complexing and challenging.
cô thấy các bài toán phức tạp và đầy thử thách.
the complexing nature of the task requires teamwork.
bản chất phức tạp của nhiệm vụ đòi hỏi sự hợp tác của cả nhóm.
understanding the complexing relationships in the data is crucial.
hiểu được mối quan hệ phức tạp trong dữ liệu là rất quan trọng.
his explanation was complexing and hard to follow.
lời giải thích của anh ấy rất phức tạp và khó theo dõi.
complexing factors can lead to unexpected results.
các yếu tố phức tạp có thể dẫn đến kết quả không mong muốn.
they faced complexing challenges during the negotiation.
họ phải đối mặt với những thách thức phức tạp trong quá trình đàm phán.
the complexing environment makes decision-making difficult.
môi trường phức tạp gây khó khăn cho việc ra quyết định.
her feelings about the situation were complexing and confusing.
cảm xúc của cô về tình huống đó rất phức tạp và khó hiểu.
complexing issues
các vấn đề phức tạp
complexing factors
các yếu tố phức tạp
complexing systems
các hệ thống phức tạp
complexing relationships
các mối quan hệ phức tạp
complexing data
dữ liệu phức tạp
complexing problems
các vấn đề phức tạp
complexing tasks
các nhiệm vụ phức tạp
complexing designs
thiết kế phức tạp
complexing environments
môi trường phức tạp
complexing processes
các quy trình phức tạp
the situation is complexing, making it hard to find a solution.
tình hình đang trở nên phức tạp, gây khó khăn cho việc tìm ra giải pháp.
complexing issues often arise in large projects.
các vấn đề phức tạp thường phát sinh trong các dự án lớn.
she found the math problems complexing and challenging.
cô thấy các bài toán phức tạp và đầy thử thách.
the complexing nature of the task requires teamwork.
bản chất phức tạp của nhiệm vụ đòi hỏi sự hợp tác của cả nhóm.
understanding the complexing relationships in the data is crucial.
hiểu được mối quan hệ phức tạp trong dữ liệu là rất quan trọng.
his explanation was complexing and hard to follow.
lời giải thích của anh ấy rất phức tạp và khó theo dõi.
complexing factors can lead to unexpected results.
các yếu tố phức tạp có thể dẫn đến kết quả không mong muốn.
they faced complexing challenges during the negotiation.
họ phải đối mặt với những thách thức phức tạp trong quá trình đàm phán.
the complexing environment makes decision-making difficult.
môi trường phức tạp gây khó khăn cho việc ra quyết định.
her feelings about the situation were complexing and confusing.
cảm xúc của cô về tình huống đó rất phức tạp và khó hiểu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay