interacting

[Mỹ]/ˌɪntərˈæktɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. tham gia vào các hành động hoặc giao tiếp lẫn nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

interacting with others

tương tác với những người khác

social interaction

tương tác xã hội

interactive communication

giao tiếp tương tác

interact with

tương tác với

interact on

tương tác trên

Câu ví dụ

a motley of interacting interest groups.

một tập hợp các nhóm quan tâm tương tác

children learn through interacting with others

trẻ em học hỏi thông qua tương tác với người khác

interacting with different cultures

tương tác với các nền văn hóa khác nhau

interacting in a team setting

tương tác trong môi trường làm việc nhóm

interacting with social media

tương tác với mạng xã hội

interacting with new ideas

tương tác với những ý tưởng mới

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay