interacting with others
tương tác với những người khác
social interaction
tương tác xã hội
interactive communication
giao tiếp tương tác
interact with
tương tác với
interact on
tương tác trên
a motley of interacting interest groups.
một tập hợp các nhóm quan tâm tương tác
children learn through interacting with others
trẻ em học hỏi thông qua tương tác với người khác
interacting with different cultures
tương tác với các nền văn hóa khác nhau
interacting in a team setting
tương tác trong môi trường làm việc nhóm
interacting with social media
tương tác với mạng xã hội
interacting with new ideas
tương tác với những ý tưởng mới
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay