comporting

[Mỹ]/kəmˈpɔːtɪŋ/
[Anh]/kəmˈpɔrtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dạng hiện tại phân từ của comport

Cụm từ & Cách kết hợp

comporting oneself

hành xử phù hợp

comporting with standards

hành xử theo tiêu chuẩn

comporting to rules

hành xử theo quy tắc

comporting with expectations

hành xử phù hợp với kỳ vọng

comporting appropriately

hành xử một cách thích hợp

comporting in public

hành xử nơi công cộng

comporting with decorum

hành xử đúng mực

comporting with values

hành xử phù hợp với các giá trị

comporting in society

hành xử trong xã hội

comporting with laws

hành xử theo luật pháp

Câu ví dụ

he was comporting himself with great dignity at the ceremony.

anh ấy đang cư xử với sự trang trọng cao độ tại buổi lễ.

the students are comporting themselves well during the exam.

các sinh viên đang cư xử tốt trong kỳ thi.

she is always comporting herself in a professional manner.

cô ấy luôn cư xử một cách chuyên nghiệp.

comporting oneself with humility is a sign of true strength.

cư xử khiêm tốn là dấu hiệu của sức mạnh thực sự.

he was not comporting himself as a leader should.

anh ấy không cư xử như một nhà lãnh đạo nên làm.

she was comporting herself in a way that attracted attention.

cô ấy đang cư xử theo cách thu hút sự chú ý.

comporting yourself with grace can leave a lasting impression.

cư xử một cách duyên dáng có thể tạo ấn tượng sâu sắc.

the athlete is comporting himself admirably during the competition.

vận động viên đang cư xử đáng khen ngợi trong suốt cuộc thi.

it's important to be aware of how you are comporting yourself in public.

Điều quan trọng là phải nhận thức được cách bạn cư xử nơi công cộng.

she is always comporting herself with confidence and poise.

cô ấy luôn cư xử với sự tự tin và phong thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay