composings music
sáng tác âm nhạc
composings notes
sáng tác nốt nhạc
composings lyrics
sáng tác lời bài hát
composings sounds
sáng tác âm thanh
composings melodies
sáng tác giai điệu
composings themes
sáng tác chủ đề
composings arrangements
sáng tác sắp xếp
composings harmonies
sáng tác hòa âm
composings scores
sáng tác bản nhạc
composings pieces
sáng tác các tác phẩm
she enjoys the process of composings her own music.
Cô ấy thích thú với quá trình sáng tác nhạc của riêng mình.
composings can be a therapeutic way to express emotions.
Việc sáng tác có thể là một cách trị liệu để bày tỏ cảm xúc.
he has several composings that reflect his life experiences.
Anh ấy có một số tác phẩm phản ánh những kinh nghiệm sống của mình.
composings often require a deep understanding of musical theory.
Việc sáng tác thường đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết âm nhạc.
many composers spend years perfecting their composings.
Nhiều nhà soạn nhạc dành nhiều năm để hoàn thiện tác phẩm của họ.
her composings have won several prestigious awards.
Những tác phẩm của cô ấy đã giành được nhiều giải thưởng danh giá.
he shares his composings online for others to enjoy.
Anh ấy chia sẻ các tác phẩm của mình trực tuyến để những người khác thưởng thức.
composings can vary greatly in style and genre.
Các tác phẩm có thể khác nhau rất nhiều về phong cách và thể loại.
collaborative composings often lead to unique results.
Việc sáng tác hợp tác thường dẫn đến những kết quả độc đáo.
her latest composings are inspired by nature.
Những tác phẩm mới nhất của cô ấy lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
composings music
sáng tác âm nhạc
composings notes
sáng tác nốt nhạc
composings lyrics
sáng tác lời bài hát
composings sounds
sáng tác âm thanh
composings melodies
sáng tác giai điệu
composings themes
sáng tác chủ đề
composings arrangements
sáng tác sắp xếp
composings harmonies
sáng tác hòa âm
composings scores
sáng tác bản nhạc
composings pieces
sáng tác các tác phẩm
she enjoys the process of composings her own music.
Cô ấy thích thú với quá trình sáng tác nhạc của riêng mình.
composings can be a therapeutic way to express emotions.
Việc sáng tác có thể là một cách trị liệu để bày tỏ cảm xúc.
he has several composings that reflect his life experiences.
Anh ấy có một số tác phẩm phản ánh những kinh nghiệm sống của mình.
composings often require a deep understanding of musical theory.
Việc sáng tác thường đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết âm nhạc.
many composers spend years perfecting their composings.
Nhiều nhà soạn nhạc dành nhiều năm để hoàn thiện tác phẩm của họ.
her composings have won several prestigious awards.
Những tác phẩm của cô ấy đã giành được nhiều giải thưởng danh giá.
he shares his composings online for others to enjoy.
Anh ấy chia sẻ các tác phẩm của mình trực tuyến để những người khác thưởng thức.
composings can vary greatly in style and genre.
Các tác phẩm có thể khác nhau rất nhiều về phong cách và thể loại.
collaborative composings often lead to unique results.
Việc sáng tác hợp tác thường dẫn đến những kết quả độc đáo.
her latest composings are inspired by nature.
Những tác phẩm mới nhất của cô ấy lấy cảm hứng từ thiên nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay