constructing

[Mỹ]/[kənˈstrʌktɪŋ]/
[Anh]/[kənˈstrʌktɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. xây dựng hoặc tạo ra, đặc biệt là với một mục đích cụ thể; để hình thành hoặc phát triển dần dần; để sáng tạo hoặc thiết kế điều gì đó; để lắp ráp các bộ phận của một thứ gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

constructing a bridge

xây dựng một cây cầu

constructing arguments

xây dựng các lập luận

constructed well

xây dựng tốt

constructing a case

xây dựng một vụ án

constructing meaning

xây dựng ý nghĩa

constructing buildings

xây dựng các tòa nhà

constructing a plan

xây dựng một kế hoạch

constructing relationships

xây dựng các mối quan hệ

constructing a model

xây dựng một mô hình

constructing roads

xây dựng đường đi

Câu ví dụ

the construction company is constructing a new bridge across the river.

Công ty xây dựng đang xây dựng một cây cầu mới bắc qua sông.

we are constructing a detailed plan for the project's success.

Chúng tôi đang xây dựng một kế hoạch chi tiết cho sự thành công của dự án.

they are constructing a state-of-the-art research facility.

Họ đang xây dựng một cơ sở nghiên cứu hiện đại.

the team is constructing a compelling argument for the proposal.

Đội ngũ đang xây dựng một lập luận thuyết phục cho đề xuất.

the government is constructing new roads to improve transportation.

Chính phủ đang xây dựng các con đường mới để cải thiện giao thông.

the engineers are constructing a model of the proposed building.

Các kỹ sư đang xây dựng một mô hình của tòa nhà được đề xuất.

the students are constructing a timeline of historical events.

Các sinh viên đang xây dựng một dòng thời gian của các sự kiện lịch sử.

the company is constructing a strong brand image for its products.

Công ty đang xây dựng một hình ảnh thương hiệu mạnh cho các sản phẩm của mình.

the volunteers are constructing a playground for the local children.

Các tình nguyện viên đang xây dựng một sân chơi cho trẻ em địa phương.

the artist is constructing a sculpture from recycled materials.

Nghệ sĩ đang xây dựng một bức điêu khắc từ vật liệu tái chế.

the software developers are constructing a user-friendly interface.

Các nhà phát triển phần mềm đang xây dựng một giao diện thân thiện với người dùng.

the project managers are constructing a schedule to meet the deadline.

Các quản lý dự án đang xây dựng một lịch trình để đáp ứng thời hạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay