| số nhiều | comprends |
i cannot comprehend why she would leave her job.
Tôi không thể hiểu tại sao cô ấy lại từ bỏ công việc.
the students find it difficult to comprehend complex mathematical concepts.
Các học sinh thấy khó hiểu các khái niệm toán học phức tạp.
we must comprehend the full scope of this problem before making decisions.
Chúng ta phải hiểu rõ toàn bộ phạm vi của vấn đề này trước khi đưa ra quyết định.
it's hard to comprehend how anyone could be so cruel.
Rất khó để hiểu làm thế nào mà ai đó lại có thể tàn nhẫn đến thế.
the report helps us comprehend the implications of climate change.
Báo cáo giúp chúng ta hiểu rõ những hệ lụy của biến đổi khí hậu.
she slowly began to comprehend the seriousness of the situation.
Cô ấy dần bắt đầu nhận ra tính nghiêm trọng của tình hình.
scientists are still trying to comprehend the mysteries of the universe.
Các nhà khoa học vẫn đang cố gắng hiểu rõ những bí ẩn của vũ trụ.
i can barely comprehend what you're saying with all this noise.
Tôi gần như không thể hiểu điều bạn đang nói vì có quá nhiều tiếng ồn.
the author expects readers to comprehend subtle literary references.
Tác giả kỳ vọng độc giả sẽ hiểu được những lời ám chỉ văn học tinh tế.
they failed to comprehend the warning signs.
Họ đã không nhận ra các dấu hiệu cảnh báo.
young children may not fully comprehend abstract ideas.
Các em nhỏ có thể chưa hoàn toàn hiểu được các ý tưởng trừu tượng.
the diagram helps engineers comprehend the machine's inner workings.
Bản vẽ giúp các kỹ sư hiểu rõ cách thức hoạt động bên trong của máy.
it takes time to comprehend such a vast amount of information.
Việc hiểu được lượng thông tin khổng lồ như vậy cần nhiều thời gian.
i cannot comprehend why she would leave her job.
Tôi không thể hiểu tại sao cô ấy lại từ bỏ công việc.
the students find it difficult to comprehend complex mathematical concepts.
Các học sinh thấy khó hiểu các khái niệm toán học phức tạp.
we must comprehend the full scope of this problem before making decisions.
Chúng ta phải hiểu rõ toàn bộ phạm vi của vấn đề này trước khi đưa ra quyết định.
it's hard to comprehend how anyone could be so cruel.
Rất khó để hiểu làm thế nào mà ai đó lại có thể tàn nhẫn đến thế.
the report helps us comprehend the implications of climate change.
Báo cáo giúp chúng ta hiểu rõ những hệ lụy của biến đổi khí hậu.
she slowly began to comprehend the seriousness of the situation.
Cô ấy dần bắt đầu nhận ra tính nghiêm trọng của tình hình.
scientists are still trying to comprehend the mysteries of the universe.
Các nhà khoa học vẫn đang cố gắng hiểu rõ những bí ẩn của vũ trụ.
i can barely comprehend what you're saying with all this noise.
Tôi gần như không thể hiểu điều bạn đang nói vì có quá nhiều tiếng ồn.
the author expects readers to comprehend subtle literary references.
Tác giả kỳ vọng độc giả sẽ hiểu được những lời ám chỉ văn học tinh tế.
they failed to comprehend the warning signs.
Họ đã không nhận ra các dấu hiệu cảnh báo.
young children may not fully comprehend abstract ideas.
Các em nhỏ có thể chưa hoàn toàn hiểu được các ý tưởng trừu tượng.
the diagram helps engineers comprehend the machine's inner workings.
Bản vẽ giúp các kỹ sư hiểu rõ cách thức hoạt động bên trong của máy.
it takes time to comprehend such a vast amount of information.
Việc hiểu được lượng thông tin khổng lồ như vậy cần nhiều thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay