| số nhiều | compromisos |
cumplir el compromiso
Việc thực hiện cam kết
compromiso político
Cam kết chính trị
compromiso social
Cam kết xã hội
asumir compromiso
Chấp nhận cam kết
romper el compromiso
Phá vỡ cam kết
compromiso familiar
Cam kết gia đình
compromiso profesional
Cam kết chuyên nghiệp
compromiso electoral
Cam kết bầu cử
hacer un compromiso
Đưa ra một cam kết
he made a firm compromiso to finish the project on time.
Ông ấy đã cam kết chắc chắn sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.
she took on a huge compromiso when she became ceo.
Cô ấy đã chấp nhận một cam kết lớn khi trở thành giám đốc điều hành.
the company honored its compromiso to reduce carbon emissions.
Doanh nghiệp đã thực hiện cam kết của mình nhằm giảm phát thải carbon.
they entered into a mutual compromiso to protect the environment.
Họ đã đạt được một cam kết chung nhằm bảo vệ môi trường.
breaking his compromiso cost him many valuable clients.
Việc vi phạm cam kết của ông đã khiến ông mất đi nhiều khách hàng quý giá.
a lifelong compromiso requires sacrifice and determination.
Một cam kết suốt đời đòi hỏi sự hy sinh và quyết tâm.
her profesional compromiso impressed everyone at the meeting.
Cam kết chuyên nghiệp của cô ấy đã ấn tượng với tất cả mọi người tại cuộc họp.
he has a deep personal compromiso to helping others.
Ông có một cam kết cá nhân sâu sắc trong việc giúp đỡ người khác.
the financial compromiso was too much for their small business.
Cam kết tài chính quá lớn đối với doanh nghiệp nhỏ của họ.
making a compromiso means putting others' needs first.
Lập một cam kết có nghĩa là đặt nhu cầu của người khác lên hàng đầu.
she renewed her compromiso to the cause despite the difficulties.
Cô ấy đã gia hạn cam kết của mình với lý do này bất chấp những khó khăn.
their shared compromiso brought the team even closer together.
Cam kết chung của họ đã khiến đội ngũ càng gắn bó hơn nữa.
cumplir el compromiso
Việc thực hiện cam kết
compromiso político
Cam kết chính trị
compromiso social
Cam kết xã hội
asumir compromiso
Chấp nhận cam kết
romper el compromiso
Phá vỡ cam kết
compromiso familiar
Cam kết gia đình
compromiso profesional
Cam kết chuyên nghiệp
compromiso electoral
Cam kết bầu cử
hacer un compromiso
Đưa ra một cam kết
he made a firm compromiso to finish the project on time.
Ông ấy đã cam kết chắc chắn sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.
she took on a huge compromiso when she became ceo.
Cô ấy đã chấp nhận một cam kết lớn khi trở thành giám đốc điều hành.
the company honored its compromiso to reduce carbon emissions.
Doanh nghiệp đã thực hiện cam kết của mình nhằm giảm phát thải carbon.
they entered into a mutual compromiso to protect the environment.
Họ đã đạt được một cam kết chung nhằm bảo vệ môi trường.
breaking his compromiso cost him many valuable clients.
Việc vi phạm cam kết của ông đã khiến ông mất đi nhiều khách hàng quý giá.
a lifelong compromiso requires sacrifice and determination.
Một cam kết suốt đời đòi hỏi sự hy sinh và quyết tâm.
her profesional compromiso impressed everyone at the meeting.
Cam kết chuyên nghiệp của cô ấy đã ấn tượng với tất cả mọi người tại cuộc họp.
he has a deep personal compromiso to helping others.
Ông có một cam kết cá nhân sâu sắc trong việc giúp đỡ người khác.
the financial compromiso was too much for their small business.
Cam kết tài chính quá lớn đối với doanh nghiệp nhỏ của họ.
making a compromiso means putting others' needs first.
Lập một cam kết có nghĩa là đặt nhu cầu của người khác lên hàng đầu.
she renewed her compromiso to the cause despite the difficulties.
Cô ấy đã gia hạn cam kết của mình với lý do này bất chấp những khó khăn.
their shared compromiso brought the team even closer together.
Cam kết chung của họ đã khiến đội ngũ càng gắn bó hơn nữa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay