conakry

[Mỹ]/ˈkɒnəkrɪ/
[Anh]/ˈkɑːnəˌkri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thủ đô của Guinea

Cụm từ & Cách kết hợp

conakry airport

sân bay Conakry

conakry market

chợ Conakry

conakry harbor

cảng Conakry

conakry city

thành phố Conakry

conakry university

đại học Conakry

conakry festival

lễ hội Conakry

conakry culture

văn hóa Conakry

conakry tourism

du lịch Conakry

conakry events

sự kiện Conakry

conakry nightlife

cuộc sống về đêm ở Conakry

Câu ví dụ

conakry is the capital of guinea.

conakry là thủ đô của guinea.

the port of conakry is very busy.

cảng của conakry rất bận rộn.

many tourists visit conakry every year.

nhiều khách du lịch đến thăm conakry mỗi năm.

conakry has a rich cultural heritage.

conakry có di sản văn hóa phong phú.

the markets in conakry are vibrant.

các khu chợ ở conakry rất sôi động.

conakry is known for its beautiful beaches.

conakry nổi tiếng với những bãi biển đẹp.

there are many restaurants in conakry.

có rất nhiều nhà hàng ở conakry.

conakry experiences a tropical climate.

conakry có khí hậu nhiệt đới.

people in conakry are very welcoming.

những người dân ở conakry rất thân thiện.

you can find local crafts in conakry.

bạn có thể tìm thấy đồ thủ công địa phương ở conakry.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay