concrete evidence
bằng chứng cụ thể
concise summary
tóm tắt ngắn gọn
concurrent events
các sự kiện đồng thời
concerning issues
các vấn đề đáng lo ngại
concrete example
ví dụ cụ thể
concrete plan
kế hoạch cụ thể
concise report
báo cáo ngắn gọn
concerned parties
các bên liên quan
to have a concise summary of the report.
để có một bản tóm tắt ngắn gọn của báo cáo.
it is important to be concise in your writing.
Điều quan trọng là phải ngắn gọn trong cách viết của bạn.
she gave a concise explanation of the project.
Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích ngắn gọn về dự án.
the teacher asked for concise answers to the questions.
Giáo viên yêu cầu câu trả lời ngắn gọn cho các câu hỏi.
his speech was concise and to the point.
Bài phát biểu của anh ấy ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề.
we need a concise plan for the upcoming event.
Chúng tôi cần một kế hoạch ngắn gọn cho sự kiện sắp tới.
she prefers concise communication in emails.
Cô ấy thích giao tiếp ngắn gọn qua email.
concise notes can help you study more effectively.
Ghi chú ngắn gọn có thể giúp bạn học tập hiệu quả hơn.
he always provides concise feedback on my work.
Anh ấy luôn cung cấp phản hồi ngắn gọn về công việc của tôi.
writing concisely is a valuable skill.
Viết ngắn gọn là một kỹ năng có giá trị.
concrete evidence
bằng chứng cụ thể
concise summary
tóm tắt ngắn gọn
concurrent events
các sự kiện đồng thời
concerning issues
các vấn đề đáng lo ngại
concrete example
ví dụ cụ thể
concrete plan
kế hoạch cụ thể
concise report
báo cáo ngắn gọn
concerned parties
các bên liên quan
to have a concise summary of the report.
để có một bản tóm tắt ngắn gọn của báo cáo.
it is important to be concise in your writing.
Điều quan trọng là phải ngắn gọn trong cách viết của bạn.
she gave a concise explanation of the project.
Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích ngắn gọn về dự án.
the teacher asked for concise answers to the questions.
Giáo viên yêu cầu câu trả lời ngắn gọn cho các câu hỏi.
his speech was concise and to the point.
Bài phát biểu của anh ấy ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề.
we need a concise plan for the upcoming event.
Chúng tôi cần một kế hoạch ngắn gọn cho sự kiện sắp tới.
she prefers concise communication in emails.
Cô ấy thích giao tiếp ngắn gọn qua email.
concise notes can help you study more effectively.
Ghi chú ngắn gọn có thể giúp bạn học tập hiệu quả hơn.
he always provides concise feedback on my work.
Anh ấy luôn cung cấp phản hồi ngắn gọn về công việc của tôi.
writing concisely is a valuable skill.
Viết ngắn gọn là một kỹ năng có giá trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay