concatenates strings
nối chuỗi
concatenates values
nối giá trị
concatenates arrays
nối mảng
concatenates lists
nối danh sách
concatenates data
nối dữ liệu
concatenates outputs
nối đầu ra
concatenates elements
nối các phần tử
concatenates text
nối văn bản
concatenates files
nối các tệp tin
concatenates variables
nối các biến
the program concatenates multiple strings into one.
chương trình nối nhiều chuỗi thành một.
she concatenates her experiences to create a compelling story.
cô ấy kết hợp những kinh nghiệm của mình để tạo ra một câu chuyện hấp dẫn.
the software concatenates data from different sources for analysis.
phần mềm kết hợp dữ liệu từ các nguồn khác nhau để phân tích.
he concatenates various elements to form a complete picture.
anh ấy kết hợp nhiều yếu tố để tạo ra một bức tranh hoàn chỉnh.
the artist concatenates colors to create unique paintings.
nghệ sĩ kết hợp màu sắc để tạo ra những bức tranh độc đáo.
the system concatenates user inputs to improve functionality.
hệ thống kết hợp các đầu vào của người dùng để cải thiện chức năng.
in programming, one often concatenates variables to form a new string.
trong lập trình, người ta thường kết hợp các biến để tạo thành một chuỗi mới.
the algorithm concatenates the results for better performance.
thuật toán kết hợp các kết quả để cải thiện hiệu suất.
she concatenates her thoughts before writing them down.
cô ấy kết hợp những suy nghĩ của mình trước khi viết chúng xuống.
he concatenates music tracks to create a seamless playlist.
anh ấy kết hợp các bản nhạc để tạo ra một danh sách phát liền mạch.
concatenates strings
nối chuỗi
concatenates values
nối giá trị
concatenates arrays
nối mảng
concatenates lists
nối danh sách
concatenates data
nối dữ liệu
concatenates outputs
nối đầu ra
concatenates elements
nối các phần tử
concatenates text
nối văn bản
concatenates files
nối các tệp tin
concatenates variables
nối các biến
the program concatenates multiple strings into one.
chương trình nối nhiều chuỗi thành một.
she concatenates her experiences to create a compelling story.
cô ấy kết hợp những kinh nghiệm của mình để tạo ra một câu chuyện hấp dẫn.
the software concatenates data from different sources for analysis.
phần mềm kết hợp dữ liệu từ các nguồn khác nhau để phân tích.
he concatenates various elements to form a complete picture.
anh ấy kết hợp nhiều yếu tố để tạo ra một bức tranh hoàn chỉnh.
the artist concatenates colors to create unique paintings.
nghệ sĩ kết hợp màu sắc để tạo ra những bức tranh độc đáo.
the system concatenates user inputs to improve functionality.
hệ thống kết hợp các đầu vào của người dùng để cải thiện chức năng.
in programming, one often concatenates variables to form a new string.
trong lập trình, người ta thường kết hợp các biến để tạo thành một chuỗi mới.
the algorithm concatenates the results for better performance.
thuật toán kết hợp các kết quả để cải thiện hiệu suất.
she concatenates her thoughts before writing them down.
cô ấy kết hợp những suy nghĩ của mình trước khi viết chúng xuống.
he concatenates music tracks to create a seamless playlist.
anh ấy kết hợp các bản nhạc để tạo ra một danh sách phát liền mạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay