conceptualizes ideas
khái quát hóa các ý tưởng
conceptualizes theories
khái quát hóa các lý thuyết
conceptualizes concepts
khái quát hóa các khái niệm
conceptualizes models
khái quát hóa các mô hình
conceptualizes frameworks
khái quát hóa các khuôn khổ
conceptualizes solutions
khái quát hóa các giải pháp
conceptualizes processes
khái quát hóa các quy trình
conceptualizes strategies
khái quát hóa các chiến lược
conceptualizes practices
khái quát hóa các phương pháp
conceptualizes visions
khái quát hóa các tầm nhìn
the artist conceptualizes her ideas through vibrant colors.
nghệ sĩ khái quát hóa ý tưởng của cô ấy thông qua những màu sắc sống động.
the team conceptualizes the project before starting development.
nhóm thiết kế dự án trước khi bắt đầu phát triển.
he conceptualizes the future of technology in his presentation.
anh ấy khái quát hóa tương lai của công nghệ trong bài thuyết trình của mình.
the designer conceptualizes a new line of clothing for the season.
nhà thiết kế khái quát hóa một bộ sưu tập quần áo mới cho mùa.
the teacher conceptualizes complex theories to help students understand.
giáo viên khái quát hóa các lý thuyết phức tạp để giúp học sinh hiểu.
she conceptualizes her novel's characters before writing.
cô ấy khái quát hóa các nhân vật trong tiểu thuyết của mình trước khi viết.
the architect conceptualizes the building's layout and design.
kiến trúc sư khái quát hóa bố cục và thiết kế của tòa nhà.
the scientist conceptualizes new experiments to test his hypothesis.
nhà khoa học khái quát hóa các thí nghiệm mới để kiểm tra giả thuyết của mình.
the marketing team conceptualizes a campaign to reach younger audiences.
nhóm marketing khái quát hóa một chiến dịch để tiếp cận đối tượng trẻ tuổi hơn.
the director conceptualizes the film's storyline with the writers.
đạo diễn khái quát hóa cốt truyện của bộ phim với các nhà biên kịch.
conceptualizes ideas
khái quát hóa các ý tưởng
conceptualizes theories
khái quát hóa các lý thuyết
conceptualizes concepts
khái quát hóa các khái niệm
conceptualizes models
khái quát hóa các mô hình
conceptualizes frameworks
khái quát hóa các khuôn khổ
conceptualizes solutions
khái quát hóa các giải pháp
conceptualizes processes
khái quát hóa các quy trình
conceptualizes strategies
khái quát hóa các chiến lược
conceptualizes practices
khái quát hóa các phương pháp
conceptualizes visions
khái quát hóa các tầm nhìn
the artist conceptualizes her ideas through vibrant colors.
nghệ sĩ khái quát hóa ý tưởng của cô ấy thông qua những màu sắc sống động.
the team conceptualizes the project before starting development.
nhóm thiết kế dự án trước khi bắt đầu phát triển.
he conceptualizes the future of technology in his presentation.
anh ấy khái quát hóa tương lai của công nghệ trong bài thuyết trình của mình.
the designer conceptualizes a new line of clothing for the season.
nhà thiết kế khái quát hóa một bộ sưu tập quần áo mới cho mùa.
the teacher conceptualizes complex theories to help students understand.
giáo viên khái quát hóa các lý thuyết phức tạp để giúp học sinh hiểu.
she conceptualizes her novel's characters before writing.
cô ấy khái quát hóa các nhân vật trong tiểu thuyết của mình trước khi viết.
the architect conceptualizes the building's layout and design.
kiến trúc sư khái quát hóa bố cục và thiết kế của tòa nhà.
the scientist conceptualizes new experiments to test his hypothesis.
nhà khoa học khái quát hóa các thí nghiệm mới để kiểm tra giả thuyết của mình.
the marketing team conceptualizes a campaign to reach younger audiences.
nhóm marketing khái quát hóa một chiến dịch để tiếp cận đối tượng trẻ tuổi hơn.
the director conceptualizes the film's storyline with the writers.
đạo diễn khái quát hóa cốt truyện của bộ phim với các nhà biên kịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay