conceptually

[Mỹ]/kən'sɛptʃʊəli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. về mặt khái niệm

Câu ví dụ

conceptually speaking, the project is sound.

nói một cách khái niệm, dự án là khả thi.

she struggles to understand the conceptually difficult material.

cô ấy gặp khó khăn trong việc hiểu những tài liệu mang tính khái niệm khó.

conceptually, the idea is brilliant.

về mặt khái niệm, ý tưởng rất tuyệt vời.

the artist explores different themes conceptually.

nghệ sĩ khám phá các chủ đề khác nhau một cách khái niệm.

conceptually, the two theories are closely related.

về mặt khái niệm, hai lý thuyết có liên quan chặt chẽ.

the project is conceptually similar to previous research.

dự án có tính tương đồng về mặt khái niệm với các nghiên cứu trước đó.

conceptually, the design is innovative.

về mặt khái niệm, thiết kế rất sáng tạo.

she struggles to grasp the conceptually complex ideas.

cô ấy gặp khó khăn trong việc nắm bắt những ý tưởng phức tạp về mặt khái niệm.

conceptually, the plan is well thought out.

về mặt khái niệm, kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng.

the artist pushes boundaries conceptually.

nghệ sĩ vượt qua những giới hạn một cách khái niệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay