concierges

[Mỹ]/ˌkɒn.siˈeəʒ/
[Anh]/ˌkɑːn.siˈerʤ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhân viên tiếp tân hoặc người chăm sóc ở khách sạn

Cụm từ & Cách kết hợp

hotel concierges

người quản lý khách sạn

personal concierges

người quản lý cá nhân

concierges service

dịch vụ quản lý

luxury concierges

người quản lý khách sạn sang trọng

concierges desk

bàn quản lý

concierges team

đội ngũ quản lý

concierges staff

nhân viên quản lý

concierges services

các dịch vụ quản lý

concierges access

quyền truy cập của người quản lý

concierges role

vai trò của người quản lý

Câu ví dụ

the concierges at the hotel were very helpful.

nhân viên quản lý khách sạn rất nhiệt tình giúp đỡ.

concierges can assist with restaurant reservations.

nhân viên quản lý có thể hỗ trợ đặt chỗ nhà hàng.

many concierges speak multiple languages.

nhiều nhân viên quản lý nói được nhiều ngôn ngữ.

the concierges provided excellent local recommendations.

nhân viên quản lý cung cấp những gợi ý địa phương tuyệt vời.

concierges are essential for a pleasant stay.

nhân viên quản lý là điều cần thiết cho một kỳ nghỉ dễ chịu.

guests often rely on concierges for travel advice.

khách thường dựa vào nhân viên quản lý để được tư vấn du lịch.

concierges can arrange transportation for guests.

nhân viên quản lý có thể sắp xếp phương tiện đi lại cho khách.

the concierges were knowledgeable about the city.

nhân viên quản lý rất am hiểu về thành phố.

concierges help guests feel at home.

nhân viên quản lý giúp khách cảm thấy như ở nhà.

concierges often handle special requests.

nhân viên quản lý thường xuyên xử lý các yêu cầu đặc biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay