assess conciliability
đánh giá khả năng hòa giải
diplomatic conciliability
khả năng hòa giải ngoại giao
level of conciliability
mức độ hòa giải
show conciliability
cho thấy khả năng hòa giải
negotiate conciliability
đàm phán khả năng hòa giải
the mediator emphasized the conciliability of both parties during the negotiation.
Người điều phối nhấn mạnh khả năng hòa giải của cả hai bên trong quá trình đàm phán.
her conciliability surprised critics who expected a more aggressive stance.
Khả năng hòa giải của cô ấy khiến những người chỉ trích ngạc nhiên, những người mong đợi một lập trường hung hăng hơn.
the conciliability of the compromise solution pleased all stakeholders.
Khả năng hòa giải của giải pháp thỏa hiệp làm hài lòng tất cả các bên liên quan.
we questioned whether genuine conciliability existed among the conflicting factions.
Chúng tôi tự hỏi liệu khả năng hòa giải thực sự có tồn tại giữa các phe phái đang đối lập hay không.
his conciliability demonstrated a willingness to find common ground.
Khả năng hòa giải của anh ấy cho thấy sự sẵn sàng tìm kiếm điểm chung.
the conciliability of the proposal made it acceptable to both sides.
Khả năng hòa giải của đề xuất đã khiến nó có thể chấp nhận được đối với cả hai bên.
public figures should model conciliability rather than division.
Những người có ảnh hưởng công chúng nên noi gương về khả năng hòa giải hơn là chia rẽ.
the treaty reflected the conciliability of nations seeking peace.
Hiệp ước phản ánh khả năng hòa giải của các quốc gia tìm kiếm hòa bình.
conciliability requires both humility and strategic thinking.
Khả năng hòa giải đòi hỏi cả sự khiêm tốn và tư duy chiến lược.
despite their differences, conciliability remained possible throughout the talks.
Bất chấp những khác biệt của họ, khả năng hòa giải vẫn có thể xảy ra trong suốt các cuộc đàm phán.
the leader's conciliability helped prevent a harmful public dispute.
Khả năng hòa giải của nhà lãnh đạo đã giúp ngăn chặn một cuộc tranh chấp công khai gây hại.
true conciliability often demands more strength than stubbornness.
Khả năng hòa giải thực sự thường đòi hỏi nhiều sức mạnh hơn là ngoan cố.
assess conciliability
đánh giá khả năng hòa giải
diplomatic conciliability
khả năng hòa giải ngoại giao
level of conciliability
mức độ hòa giải
show conciliability
cho thấy khả năng hòa giải
negotiate conciliability
đàm phán khả năng hòa giải
the mediator emphasized the conciliability of both parties during the negotiation.
Người điều phối nhấn mạnh khả năng hòa giải của cả hai bên trong quá trình đàm phán.
her conciliability surprised critics who expected a more aggressive stance.
Khả năng hòa giải của cô ấy khiến những người chỉ trích ngạc nhiên, những người mong đợi một lập trường hung hăng hơn.
the conciliability of the compromise solution pleased all stakeholders.
Khả năng hòa giải của giải pháp thỏa hiệp làm hài lòng tất cả các bên liên quan.
we questioned whether genuine conciliability existed among the conflicting factions.
Chúng tôi tự hỏi liệu khả năng hòa giải thực sự có tồn tại giữa các phe phái đang đối lập hay không.
his conciliability demonstrated a willingness to find common ground.
Khả năng hòa giải của anh ấy cho thấy sự sẵn sàng tìm kiếm điểm chung.
the conciliability of the proposal made it acceptable to both sides.
Khả năng hòa giải của đề xuất đã khiến nó có thể chấp nhận được đối với cả hai bên.
public figures should model conciliability rather than division.
Những người có ảnh hưởng công chúng nên noi gương về khả năng hòa giải hơn là chia rẽ.
the treaty reflected the conciliability of nations seeking peace.
Hiệp ước phản ánh khả năng hòa giải của các quốc gia tìm kiếm hòa bình.
conciliability requires both humility and strategic thinking.
Khả năng hòa giải đòi hỏi cả sự khiêm tốn và tư duy chiến lược.
despite their differences, conciliability remained possible throughout the talks.
Bất chấp những khác biệt của họ, khả năng hòa giải vẫn có thể xảy ra trong suốt các cuộc đàm phán.
the leader's conciliability helped prevent a harmful public dispute.
Khả năng hòa giải của nhà lãnh đạo đã giúp ngăn chặn một cuộc tranh chấp công khai gây hại.
true conciliability often demands more strength than stubbornness.
Khả năng hòa giải thực sự thường đòi hỏi nhiều sức mạnh hơn là ngoan cố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay