facilitating conciliations
Thúc đẩy các cuộc hòa giải
ongoing conciliations
Các cuộc hòa giải đang diễn ra
complex conciliations
Các cuộc hòa giải phức tạp
successful conciliations
Các cuộc hòa giải thành công
pursuing conciliations
Đang theo đuổi các cuộc hòa giải
failed conciliations
Các cuộc hòa giải thất bại
attempted conciliations
Các cuộc hòa giải đã cố gắng
formal conciliation
Hòa giải chính thức
mediation conciliations
Các cuộc hòa giải qua trung gian
future conciliations
Các cuộc hòa giải trong tương lai
facilitating conciliations
Thúc đẩy các cuộc hòa giải
ongoing conciliations
Các cuộc hòa giải đang diễn ra
complex conciliations
Các cuộc hòa giải phức tạp
successful conciliations
Các cuộc hòa giải thành công
pursuing conciliations
Đang theo đuổi các cuộc hòa giải
failed conciliations
Các cuộc hòa giải thất bại
attempted conciliations
Các cuộc hòa giải đã cố gắng
formal conciliation
Hòa giải chính thức
mediation conciliations
Các cuộc hòa giải qua trung gian
future conciliations
Các cuộc hòa giải trong tương lai
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now