conciser language
ngôn ngữ súc tích
conciser statement
phát biểu súc tích
conciser writing
viết súc tích
conciser message
thông điệp súc tích
conciser explanation
giải thích súc tích
conciser answer
câu trả lời súc tích
conciser summary
tóm tắt súc tích
conciser report
báo cáo súc tích
conciser format
định dạng súc tích
conciser approach
phương pháp tiếp cận súc tích
to make your writing more conciser, eliminate unnecessary words.
để làm cho bài viết của bạn súc tích hơn, hãy loại bỏ những từ không cần thiết.
his speech was conciser than last year's presentation.
bài phát biểu của anh ấy súc tích hơn so với bài thuyết trình năm ngoái.
she aims to be more conciser in her reports.
cô ấy hướng tới việc viết báo cáo súc tích hơn.
conciser communication can lead to better understanding.
giao tiếp súc tích có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.
using bullet points can make your presentation conciser.
sử dụng các dấu chấm bullet có thể làm cho bài thuyết trình của bạn súc tích hơn.
he prefers conciser explanations over lengthy discussions.
anh ấy thích những lời giải thích ngắn gọn hơn những cuộc thảo luận dài dòng.
to be conciser, focus on the main ideas.
để trở nên súc tích, hãy tập trung vào những ý chính.
conciser writing is often more impactful.
viết ngắn gọn thường có tác động hơn.
she edited the document to be more conciser.
cô ấy đã chỉnh sửa tài liệu để làm cho nó ngắn gọn hơn.
conciser language can enhance clarity in communication.
ngôn ngữ ngắn gọn có thể tăng cường sự rõ ràng trong giao tiếp.
conciser language
ngôn ngữ súc tích
conciser statement
phát biểu súc tích
conciser writing
viết súc tích
conciser message
thông điệp súc tích
conciser explanation
giải thích súc tích
conciser answer
câu trả lời súc tích
conciser summary
tóm tắt súc tích
conciser report
báo cáo súc tích
conciser format
định dạng súc tích
conciser approach
phương pháp tiếp cận súc tích
to make your writing more conciser, eliminate unnecessary words.
để làm cho bài viết của bạn súc tích hơn, hãy loại bỏ những từ không cần thiết.
his speech was conciser than last year's presentation.
bài phát biểu của anh ấy súc tích hơn so với bài thuyết trình năm ngoái.
she aims to be more conciser in her reports.
cô ấy hướng tới việc viết báo cáo súc tích hơn.
conciser communication can lead to better understanding.
giao tiếp súc tích có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.
using bullet points can make your presentation conciser.
sử dụng các dấu chấm bullet có thể làm cho bài thuyết trình của bạn súc tích hơn.
he prefers conciser explanations over lengthy discussions.
anh ấy thích những lời giải thích ngắn gọn hơn những cuộc thảo luận dài dòng.
to be conciser, focus on the main ideas.
để trở nên súc tích, hãy tập trung vào những ý chính.
conciser writing is often more impactful.
viết ngắn gọn thường có tác động hơn.
she edited the document to be more conciser.
cô ấy đã chỉnh sửa tài liệu để làm cho nó ngắn gọn hơn.
conciser language can enhance clarity in communication.
ngôn ngữ ngắn gọn có thể tăng cường sự rõ ràng trong giao tiếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay