research concludes
nghiên cứu kết luận
study concludes
nghiên cứu kết luận
report concludes
báo cáo kết luận
analysis concludes
phân tích kết luận
findings conclude
những phát hiện kết luận
discussion concludes
thảo luận kết luận
presentation concludes
thuyết trình kết luận
session concludes
buổi họp kết luận
debate concludes
tranh luận kết luận
meeting concludes
cuộc họp kết luận
the report concludes that further research is needed.
báo cáo kết luận rằng cần có thêm nghiên cứu.
she concludes her speech with a powerful message.
cô kết thúc bài phát biểu của mình bằng một thông điệp mạnh mẽ.
the study concludes that exercise improves mental health.
nghiên cứu kết luận rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe tinh thần.
he concludes the meeting by thanking everyone for their input.
anh kết thúc cuộc họp bằng cách cảm ơn tất cả mọi người vì sự đóng góp của họ.
the article concludes with a summary of key points.
bài viết kết thúc bằng bản tóm tắt các điểm chính.
the investigation concludes that no foul play was involved.
cuộc điều tra kết luận rằng không có hành vi phạm tội nào liên quan.
she concludes that the project was a success.
cô kết luận rằng dự án đã thành công.
the film concludes with an unexpected twist.
phim kết thúc bằng một tình tiết bất ngờ.
the book concludes by discussing future implications.
cuốn sách kết thúc bằng việc thảo luận về những tác động trong tương lai.
the professor concludes his lecture with a thought-provoking question.
giảng viên kết thúc bài giảng của mình bằng một câu hỏi kích thích tư duy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay