concomitance

[Mỹ]/kənˈkɒmɪtəns/
[Anh]/kənˈkɑːmɪtəns/

Dịch

n.trạng thái của việc đồng hành hoặc tồn tại cùng nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

concomitance effect

hiện tượng đồng thời

concomitance relationship

mối quan hệ đồng thời

concomitance analysis

phân tích đồng thời

concomitance factors

yếu tố đồng thời

concomitance issues

vấn đề đồng thời

concomitance variables

biến số đồng thời

concomitance studies

nghiên cứu đồng thời

concomitance conditions

điều kiện đồng thời

concomitance phenomena

hiện tượng đồng thời

concomitance patterns

mẫu hình đồng thời

Câu ví dụ

the study examined the concomitance of stress and health issues.

nghiên cứu đã xem xét sự đồng thời giữa căng thẳng và các vấn đề sức khỏe.

there is a strong concomitance between diet and physical fitness.

có một mối tương quan mạnh mẽ giữa chế độ ăn uống và thể lực.

researchers noted the concomitance of economic growth and environmental impact.

các nhà nghiên cứu đã lưu ý sự đồng thời giữa tăng trưởng kinh tế và tác động môi trường.

the concomitance of culture and identity is often explored in sociology.

sự đồng thời giữa văn hóa và bản sắc thường được khám phá trong xã hội học.

there is often a concomitance of symptoms in various diseases.

thường có sự đồng thời của các triệu chứng trong nhiều bệnh khác nhau.

the concomitance of technology and education has transformed learning.

sự đồng thời giữa công nghệ và giáo dục đã chuyển đổi việc học tập.

we studied the concomitance of mental health disorders and substance abuse.

chúng tôi đã nghiên cứu sự đồng thời giữa các rối loạn sức khỏe tâm thần và lạm dụng chất gây nghiện.

climate change and economic factors often show a concomitance.

biến đổi khí hậu và các yếu tố kinh tế thường cho thấy sự đồng thời.

the concomitance of art and politics can be seen in many movements.

sự đồng thời giữa nghệ thuật và chính trị có thể được nhìn thấy trong nhiều phong trào.

understanding the concomitance of various factors is crucial for analysis.

hiểu được sự đồng thời của các yếu tố khác nhau là rất quan trọng để phân tích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay