concordias agreement
thỏa thuận concordia
concordias principles
các nguyên tắc của concordia
concordias values
các giá trị của concordia
concordias model
mô hình concordia
concordias approach
phương pháp tiếp cận của concordia
concordias vision
tầm nhìn của concordia
concordias strategy
chiến lược của concordia
concordias framework
khung khổ của concordia
concordias initiative
sáng kiến của concordia
concordias collaboration
sự hợp tác của concordia
we must strive for concordias in our community.
Chúng ta phải nỗ lực hướng tới sự hòa hợp trong cộng đồng của chúng ta.
concordias between nations can lead to peace.
Sự hòa hợp giữa các quốc gia có thể dẫn đến hòa bình.
finding concordias in a diverse group is essential.
Việc tìm kiếm sự hòa hợp trong một nhóm đa dạng là điều cần thiết.
concordias in the workplace enhance productivity.
Sự hòa hợp tại nơi làm việc nâng cao năng suất.
we should promote concordias through dialogue.
Chúng ta nên thúc đẩy sự hòa hợp thông qua đối thoại.
concordias can be achieved with mutual respect.
Sự hòa hợp có thể đạt được với sự tôn trọng lẫn nhau.
building concordias requires patience and understanding.
Xây dựng sự hòa hợp đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
concordias are crucial for effective teamwork.
Sự hòa hợp rất quan trọng cho sự hợp tác hiệu quả.
we need to seek concordias in our differences.
Chúng ta cần tìm kiếm sự hòa hợp trong những khác biệt của chúng ta.
concordias can transform conflicts into opportunities.
Sự hòa hợp có thể biến các xung đột thành cơ hội.
concordias agreement
thỏa thuận concordia
concordias principles
các nguyên tắc của concordia
concordias values
các giá trị của concordia
concordias model
mô hình concordia
concordias approach
phương pháp tiếp cận của concordia
concordias vision
tầm nhìn của concordia
concordias strategy
chiến lược của concordia
concordias framework
khung khổ của concordia
concordias initiative
sáng kiến của concordia
concordias collaboration
sự hợp tác của concordia
we must strive for concordias in our community.
Chúng ta phải nỗ lực hướng tới sự hòa hợp trong cộng đồng của chúng ta.
concordias between nations can lead to peace.
Sự hòa hợp giữa các quốc gia có thể dẫn đến hòa bình.
finding concordias in a diverse group is essential.
Việc tìm kiếm sự hòa hợp trong một nhóm đa dạng là điều cần thiết.
concordias in the workplace enhance productivity.
Sự hòa hợp tại nơi làm việc nâng cao năng suất.
we should promote concordias through dialogue.
Chúng ta nên thúc đẩy sự hòa hợp thông qua đối thoại.
concordias can be achieved with mutual respect.
Sự hòa hợp có thể đạt được với sự tôn trọng lẫn nhau.
building concordias requires patience and understanding.
Xây dựng sự hòa hợp đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
concordias are crucial for effective teamwork.
Sự hòa hợp rất quan trọng cho sự hợp tác hiệu quả.
we need to seek concordias in our differences.
Chúng ta cần tìm kiếm sự hòa hợp trong những khác biệt của chúng ta.
concordias can transform conflicts into opportunities.
Sự hòa hợp có thể biến các xung đột thành cơ hội.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now