natural concrescence
sự hợp nhất tự nhiên
concrescence process
quá trình hợp nhất
concrescence theory
thuyết hợp nhất
cellular concrescence
sự hợp nhất tế bào
concrescence phenomenon
hiện tượng hợp nhất
concrescence model
mô hình hợp nhất
concrescence event
sự kiện hợp nhất
concrescence stage
giai đoạn hợp nhất
concrescence unit
đơn vị hợp nhất
concrescence structure
cấu trúc hợp nhất
concrescence occurs when two surfaces merge into one.
hiện tượng hợp nhất xảy ra khi hai bề mặt hợp nhất thành một.
the concept of concrescence is important in understanding growth processes.
khái niệm về hợp nhất rất quan trọng trong việc hiểu các quá trình phát triển.
in biology, concrescence can refer to the fusion of tissues.
trong sinh học, hợp nhất có thể đề cập đến sự hợp nhất của các mô.
concrescence is often discussed in the context of developmental biology.
hiện tượng hợp nhất thường được thảo luận trong bối cảnh của sinh học phát triển.
artists sometimes use the term concrescence to describe the merging of ideas.
các nghệ sĩ đôi khi sử dụng thuật ngữ hợp nhất để mô tả sự hợp nhất của các ý tưởng.
the phenomenon of concrescence can be observed in certain plant species.
hiện tượng hợp nhất có thể được quan sát thấy ở một số loài thực vật nhất định.
concrescence plays a role in the evolution of complex organisms.
hiện tượng hợp nhất đóng vai trò trong quá trình tiến hóa của các sinh vật phức tạp.
understanding concrescence helps explain how structures develop over time.
hiểu rõ về hiện tượng hợp nhất giúp giải thích cách các cấu trúc phát triển theo thời gian.
the theory of concrescence provides insight into collaborative processes.
lý thuyết về hợp nhất cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy trình hợp tác.
in philosophy, concrescence can refer to the coming together of experiences.
trong triết học, hiện tượng hợp nhất có thể đề cập đến sự hợp nhất của các kinh nghiệm.
natural concrescence
sự hợp nhất tự nhiên
concrescence process
quá trình hợp nhất
concrescence theory
thuyết hợp nhất
cellular concrescence
sự hợp nhất tế bào
concrescence phenomenon
hiện tượng hợp nhất
concrescence model
mô hình hợp nhất
concrescence event
sự kiện hợp nhất
concrescence stage
giai đoạn hợp nhất
concrescence unit
đơn vị hợp nhất
concrescence structure
cấu trúc hợp nhất
concrescence occurs when two surfaces merge into one.
hiện tượng hợp nhất xảy ra khi hai bề mặt hợp nhất thành một.
the concept of concrescence is important in understanding growth processes.
khái niệm về hợp nhất rất quan trọng trong việc hiểu các quá trình phát triển.
in biology, concrescence can refer to the fusion of tissues.
trong sinh học, hợp nhất có thể đề cập đến sự hợp nhất của các mô.
concrescence is often discussed in the context of developmental biology.
hiện tượng hợp nhất thường được thảo luận trong bối cảnh của sinh học phát triển.
artists sometimes use the term concrescence to describe the merging of ideas.
các nghệ sĩ đôi khi sử dụng thuật ngữ hợp nhất để mô tả sự hợp nhất của các ý tưởng.
the phenomenon of concrescence can be observed in certain plant species.
hiện tượng hợp nhất có thể được quan sát thấy ở một số loài thực vật nhất định.
concrescence plays a role in the evolution of complex organisms.
hiện tượng hợp nhất đóng vai trò trong quá trình tiến hóa của các sinh vật phức tạp.
understanding concrescence helps explain how structures develop over time.
hiểu rõ về hiện tượng hợp nhất giúp giải thích cách các cấu trúc phát triển theo thời gian.
the theory of concrescence provides insight into collaborative processes.
lý thuyết về hợp nhất cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy trình hợp tác.
in philosophy, concrescence can refer to the coming together of experiences.
trong triết học, hiện tượng hợp nhất có thể đề cập đến sự hợp nhất của các kinh nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay