concrescence

[Mỹ]/kənˈkrɛsəns/
[Anh]/kənˈkrɛsəns/

Dịch

n.quá trình phát triển cùng nhau hoặc hợp nhất; sự kết hợp của các phần hoặc trạng thái được kết hợp.

Cụm từ & Cách kết hợp

natural concrescence

sự hợp nhất tự nhiên

concrescence process

quá trình hợp nhất

concrescence theory

thuyết hợp nhất

cellular concrescence

sự hợp nhất tế bào

concrescence phenomenon

hiện tượng hợp nhất

concrescence model

mô hình hợp nhất

concrescence event

sự kiện hợp nhất

concrescence stage

giai đoạn hợp nhất

concrescence unit

đơn vị hợp nhất

concrescence structure

cấu trúc hợp nhất

Câu ví dụ

concrescence occurs when two surfaces merge into one.

hiện tượng hợp nhất xảy ra khi hai bề mặt hợp nhất thành một.

the concept of concrescence is important in understanding growth processes.

khái niệm về hợp nhất rất quan trọng trong việc hiểu các quá trình phát triển.

in biology, concrescence can refer to the fusion of tissues.

trong sinh học, hợp nhất có thể đề cập đến sự hợp nhất của các mô.

concrescence is often discussed in the context of developmental biology.

hiện tượng hợp nhất thường được thảo luận trong bối cảnh của sinh học phát triển.

artists sometimes use the term concrescence to describe the merging of ideas.

các nghệ sĩ đôi khi sử dụng thuật ngữ hợp nhất để mô tả sự hợp nhất của các ý tưởng.

the phenomenon of concrescence can be observed in certain plant species.

hiện tượng hợp nhất có thể được quan sát thấy ở một số loài thực vật nhất định.

concrescence plays a role in the evolution of complex organisms.

hiện tượng hợp nhất đóng vai trò trong quá trình tiến hóa của các sinh vật phức tạp.

understanding concrescence helps explain how structures develop over time.

hiểu rõ về hiện tượng hợp nhất giúp giải thích cách các cấu trúc phát triển theo thời gian.

the theory of concrescence provides insight into collaborative processes.

lý thuyết về hợp nhất cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy trình hợp tác.

in philosophy, concrescence can refer to the coming together of experiences.

trong triết học, hiện tượng hợp nhất có thể đề cập đến sự hợp nhất của các kinh nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay