| số nhiều | condescendingnesses |
her condescendingness was evident in how she explained simple tasks to newcomers.
Tính khinh miệt của cô ấy thể hiện rõ qua cách cô giải thích các nhiệm vụ đơn giản cho những người mới.
the manager's condescendingness toward junior staff created tension in the office.
Tính khinh miệt của quản lý đối với nhân viên cấp dưới đã tạo ra căng thẳng trong văn phòng.
i could sense the condescendingness in his voice when he corrected my mistakes.
Tôi có thể cảm nhận được tính khinh miệt trong giọng nói của anh ấy khi anh sửa lỗi của tôi.
her condescendingness toward the new intern was noticed by everyone.
Tính khinh miệt của cô ấy đối với thực tập sinh mới đã được mọi người chú ý.
he spoke with no condescendingness, treating all team members as equals.
Anh ấy nói chuyện mà không có chút khinh miệt nào, coi tất cả các thành viên trong nhóm là bằng nhau.
the teacher's condescendingness made students lose confidence in their abilities.
Tính khinh miệt của giáo viên khiến học sinh mất niềm tin vào khả năng của mình.
his condescendingness toward lower-ranking employees was unprofessional.
Tính khinh miệt của anh ấy đối với nhân viên cấp dưới là không chuyên nghiệp.
there was obvious condescendingness in how she broke down the basic concepts.
Có thể thấy rõ tính khinh miệt trong cách cô ấy phân tích các khái niệm cơ bản.
the executive's condescendingness cost the company valuable talent.
Tính khinh miệt của giám đốc đã khiến công ty mất đi nhân tài quý giá.
her condescendingness and superiority complex made collaboration difficult.
Tính khinh miệt và bệnh ngôi sao của cô ấy khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.
despite her expertise, she never showed condescendingness toward novices.
Dù có chuyên môn, cô ấy chưa bao giờ tỏ ra khinh miệt đối với những người mới.
her condescendingness was evident in how she explained simple tasks to newcomers.
Tính khinh miệt của cô ấy thể hiện rõ qua cách cô giải thích các nhiệm vụ đơn giản cho những người mới.
the manager's condescendingness toward junior staff created tension in the office.
Tính khinh miệt của quản lý đối với nhân viên cấp dưới đã tạo ra căng thẳng trong văn phòng.
i could sense the condescendingness in his voice when he corrected my mistakes.
Tôi có thể cảm nhận được tính khinh miệt trong giọng nói của anh ấy khi anh sửa lỗi của tôi.
her condescendingness toward the new intern was noticed by everyone.
Tính khinh miệt của cô ấy đối với thực tập sinh mới đã được mọi người chú ý.
he spoke with no condescendingness, treating all team members as equals.
Anh ấy nói chuyện mà không có chút khinh miệt nào, coi tất cả các thành viên trong nhóm là bằng nhau.
the teacher's condescendingness made students lose confidence in their abilities.
Tính khinh miệt của giáo viên khiến học sinh mất niềm tin vào khả năng của mình.
his condescendingness toward lower-ranking employees was unprofessional.
Tính khinh miệt của anh ấy đối với nhân viên cấp dưới là không chuyên nghiệp.
there was obvious condescendingness in how she broke down the basic concepts.
Có thể thấy rõ tính khinh miệt trong cách cô ấy phân tích các khái niệm cơ bản.
the executive's condescendingness cost the company valuable talent.
Tính khinh miệt của giám đốc đã khiến công ty mất đi nhân tài quý giá.
her condescendingness and superiority complex made collaboration difficult.
Tính khinh miệt và bệnh ngôi sao của cô ấy khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.
despite her expertise, she never showed condescendingness toward novices.
Dù có chuyên môn, cô ấy chưa bao giờ tỏ ra khinh miệt đối với những người mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay