conessi

[Mỹ]//kəˈnes.i//
[Anh]//koʊˈnes.i//

Dịch

n.Kurchi bark; the dried bark of the Holarrhena antidysenterica tree used as a remedy for dysentery.
Các dạng của từ
số nhiềuconessis

Cụm từ & Cách kết hợp

essi conessi

Vietnamese_translation

conessi g

Vietnamese_translation

g conessi

Vietnamese_translation

m conessi

Vietnamese_translation

conessi m

Vietnamese_translation

conessi c

Vietnamese_translation

c conessi

Vietnamese_translation

e conessi

Vietnamese_translation

conessi p

Vietnamese_translation

p conessi

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

conessi bark has been used for centuries in traditional medicine to treat intestinal parasites.

Thân cây conessi đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ trong y học truyền thống để điều trị các loại ký sinh trùng đường ruột.

herbalists recommend conessi extract as a natural remedy for dysentery and digestive disorders.

Các nhà thảo dược khuyên dùng chiết xuất conessi như một phương pháp điều trị tự nhiên cho bệnh tả và các rối loạn tiêu hóa.

the pharmaceutical company is researching the active compounds found in conessi bark.

Công ty dược phẩm đang nghiên cứu các hợp chất hoạt tính được tìm thấy trong thân cây conessi.

conessi seeds contain alkaloids that have demonstrated antiparasitic properties in clinical studies.

Hạt conessi chứa các alkaloid đã chứng minh tính chất kháng ký sinh trùng trong các nghiên cứu lâm sàng.

traditional practitioners often combine conessi with other herbs to enhance its therapeutic effects.

Các chuyên gia y học truyền thống thường kết hợp conessi với các loại thảo dược khác để tăng cường hiệu quả điều trị.

scientific studies have confirmed the efficacy of conessi in reducing intestinal inflammation.

Các nghiên cứu khoa học đã xác nhận hiệu quả của conessi trong việc giảm viêm ruột.

the bitter taste of conessi preparations makes them challenging for some patients to consume.

Vị đắng của các chế phẩm conessi khiến một số bệnh nhân khó chịu khi sử dụng.

modern pharmacology has isolated several steroid compounds from conessi for potential drug development.

Dược lý hiện đại đã tách ra một số hợp chất steroid từ conessi cho việc phát triển thuốc tiềm năng.

indigenous communities have cultivated conessi trees for their medicinal bark for generations.

Các cộng đồng bản địa đã trồng cây conessi để lấy vỏ cây có tính chất y học qua nhiều thế hệ.

clinical trials are currently evaluating the safety profile of standardized conessi supplements.

Các thử nghiệm lâm sàng đang đánh giá hồ sơ an toàn của các chất bổ sung conessi chuẩn hóa.

the traditional preparation method involves drying and powdering conessi bark for oral administration.

Phương pháp chuẩn bị truyền thống bao gồm việc phơi khô và xay nhuyễn vỏ cây conessi để dùng đường miệng.

researchers have documented significant anti-inflammatory activity in conessi leaf extracts.

Nghiên cứu đã ghi nhận hoạt tính kháng viêm đáng kể trong chiết xuất lá conessi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay