confabbed

[Mỹ]/kənˈfæbd/
[Anh]/kənˈfæbd/

Dịch

v. quá khứ và quá khứ phân từ của confab

Cụm từ & Cách kết hợp

confabbed about

tự bịa ra về

confabbed over

tự bịa ra về

confabbed with

tự bịa ra với

confabbed all

tự bịa ra tất cả

confabbed away

tự bịa ra đi

confabbed briefly

tự bịa ra một cách ngắn gọn

confabbed happily

tự bịa ra một cách vui vẻ

confabbed late

tự bịa ra muộn

confabbed together

tự bịa ra cùng nhau

confabbed casually

tự bịa ra một cách thoải mái

Câu ví dụ

they confabbed about their weekend plans.

họ đã trao đổi về kế hoạch cuối tuần của họ.

we confabbed over coffee for hours.

chúng tôi đã trao đổi qua cà phê trong nhiều giờ.

the team confabbed before the big presentation.

nhóm đã trao đổi trước buổi thuyết trình quan trọng.

she confabbed with her friends about the latest movie.

cô ấy đã trao đổi với bạn bè về bộ phim mới nhất.

during lunch, they confabbed about their travels.

trong giờ ăn trưa, họ đã trao đổi về những chuyến đi của họ.

he confabbed with his colleagues about the new project.

anh ấy đã trao đổi với đồng nghiệp về dự án mới.

the kids confabbed about their favorite games.

các bé đã trao đổi về những trò chơi yêu thích của chúng.

they confabbed late into the night.

họ đã trao đổi rất muộn vào buổi tối.

we confabbed about politics and current events.

chúng tôi đã trao đổi về chính trị và các sự kiện hiện tại.

she confabbed with her mentor about career advice.

cô ấy đã trao đổi với người cố vấn của cô ấy về lời khuyên nghề nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay