conferer status
trạng thái của người hội thảo
conferer rights
quyền của người hội thảo
conferer identity
danh tính của người hội thảo
conferer role
vai trò của người hội thảo
conferer agreement
thỏa thuận của người hội thảo
conferer duties
nghĩa vụ của người hội thảo
conferer privileges
đặc quyền của người hội thảo
conferer information
thông tin của người hội thảo
conferer consent
sự đồng ý của người hội thảo
conferer obligations
nghĩa vụ của người hội thảo
the conferer presented the award during the ceremony.
người chủ trì đã trao giải thưởng trong buổi lễ.
as a conferer, she had the authority to make important decisions.
với tư cách là người chủ trì, cô ấy có quyền đưa ra những quyết định quan trọng.
the conferer explained the rules before starting the game.
người chủ trì đã giải thích các quy tắc trước khi bắt đầu trò chơi.
he acted as the conferer for the academic conference.
anh ấy đóng vai trò là người chủ trì cho hội nghị học thuật.
the conferer was respected for his extensive knowledge.
người chủ trì được kính trọng vì kiến thức sâu rộng của mình.
during the meeting, the conferer shared valuable insights.
trong cuộc họp, người chủ trì đã chia sẻ những hiểu biết có giá trị.
the conferer announced the results with great enthusiasm.
người chủ trì đã thông báo kết quả với sự nhiệt tình lớn.
as a conferer, he had to remain impartial at all times.
với tư cách là người chủ trì, anh ấy phải luôn luôn giữ thái độ khách quan.
the conferer facilitated the discussion among participants.
người chủ trì đã tạo điều kiện cho cuộc thảo luận giữa những người tham gia.
the conferer’s role is crucial in ensuring fairness.
vai trò của người chủ trì là rất quan trọng trong việc đảm bảo sự công bằng.
conferer status
trạng thái của người hội thảo
conferer rights
quyền của người hội thảo
conferer identity
danh tính của người hội thảo
conferer role
vai trò của người hội thảo
conferer agreement
thỏa thuận của người hội thảo
conferer duties
nghĩa vụ của người hội thảo
conferer privileges
đặc quyền của người hội thảo
conferer information
thông tin của người hội thảo
conferer consent
sự đồng ý của người hội thảo
conferer obligations
nghĩa vụ của người hội thảo
the conferer presented the award during the ceremony.
người chủ trì đã trao giải thưởng trong buổi lễ.
as a conferer, she had the authority to make important decisions.
với tư cách là người chủ trì, cô ấy có quyền đưa ra những quyết định quan trọng.
the conferer explained the rules before starting the game.
người chủ trì đã giải thích các quy tắc trước khi bắt đầu trò chơi.
he acted as the conferer for the academic conference.
anh ấy đóng vai trò là người chủ trì cho hội nghị học thuật.
the conferer was respected for his extensive knowledge.
người chủ trì được kính trọng vì kiến thức sâu rộng của mình.
during the meeting, the conferer shared valuable insights.
trong cuộc họp, người chủ trì đã chia sẻ những hiểu biết có giá trị.
the conferer announced the results with great enthusiasm.
người chủ trì đã thông báo kết quả với sự nhiệt tình lớn.
as a conferer, he had to remain impartial at all times.
với tư cách là người chủ trì, anh ấy phải luôn luôn giữ thái độ khách quan.
the conferer facilitated the discussion among participants.
người chủ trì đã tạo điều kiện cho cuộc thảo luận giữa những người tham gia.
the conferer’s role is crucial in ensuring fairness.
vai trò của người chủ trì là rất quan trọng trong việc đảm bảo sự công bằng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay