academic conferrals
trao bằng học thuật
degree conferrals
trao bằng
honorary conferrals
trao bằng danh dự
conferrals process
quy trình trao bằng
conferrals ceremony
lễ trao bằng
conferrals list
danh sách trao bằng
conferrals policy
chính sách trao bằng
conferrals guidelines
hướng dẫn trao bằng
conferrals criteria
tiêu chí trao bằng
conferrals announcement
thông báo trao bằng
the conferrals of awards took place last night.
Buổi trao tặng giải thưởng đã diễn ra vào đêm qua.
her conferrals as a mentor have greatly impacted my career.
Vai trò cố vấn của cô ấy đã tác động lớn đến sự nghiệp của tôi.
conferrals of degrees are celebrated at the annual ceremony.
Việc trao bằng tốt nghiệp được kỷ niệm tại buổi lễ hàng năm.
the conferrals of honors recognize outstanding achievements.
Việc trao tặng danh hiệu ghi nhận những thành tựu xuất sắc.
conferrals from the university can enhance your resume.
Việc nhận được các conferrals từ trường đại học có thể nâng cao hồ sơ của bạn.
there were several conferrals during the graduation ceremony.
Có rất nhiều conferrals trong buổi lễ tốt nghiệp.
conferrals of scholarships are based on academic merit.
Việc trao tặng học bổng dựa trên thành tích học tập.
the conferrals of titles were announced by the president.
Việc trao tặng danh hiệu đã được thông báo bởi chủ tịch.
conferrals of professional certifications can boost your career.
Việc nhận được các chứng chỉ chuyên nghiệp có thể thúc đẩy sự nghiệp của bạn.
she received multiple conferrals for her research work.
Cô ấy đã nhận được nhiều conferrals cho công việc nghiên cứu của mình.
academic conferrals
trao bằng học thuật
degree conferrals
trao bằng
honorary conferrals
trao bằng danh dự
conferrals process
quy trình trao bằng
conferrals ceremony
lễ trao bằng
conferrals list
danh sách trao bằng
conferrals policy
chính sách trao bằng
conferrals guidelines
hướng dẫn trao bằng
conferrals criteria
tiêu chí trao bằng
conferrals announcement
thông báo trao bằng
the conferrals of awards took place last night.
Buổi trao tặng giải thưởng đã diễn ra vào đêm qua.
her conferrals as a mentor have greatly impacted my career.
Vai trò cố vấn của cô ấy đã tác động lớn đến sự nghiệp của tôi.
conferrals of degrees are celebrated at the annual ceremony.
Việc trao bằng tốt nghiệp được kỷ niệm tại buổi lễ hàng năm.
the conferrals of honors recognize outstanding achievements.
Việc trao tặng danh hiệu ghi nhận những thành tựu xuất sắc.
conferrals from the university can enhance your resume.
Việc nhận được các conferrals từ trường đại học có thể nâng cao hồ sơ của bạn.
there were several conferrals during the graduation ceremony.
Có rất nhiều conferrals trong buổi lễ tốt nghiệp.
conferrals of scholarships are based on academic merit.
Việc trao tặng học bổng dựa trên thành tích học tập.
the conferrals of titles were announced by the president.
Việc trao tặng danh hiệu đã được thông báo bởi chủ tịch.
conferrals of professional certifications can boost your career.
Việc nhận được các chứng chỉ chuyên nghiệp có thể thúc đẩy sự nghiệp của bạn.
she received multiple conferrals for her research work.
Cô ấy đã nhận được nhiều conferrals cho công việc nghiên cứu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay