conferrers

[Mỹ]/kənˈfɛrəz/
[Anh]/kənˈfɪrərz/

Dịch

n.các cá nhân hoặc tổ chức trao hoặc cấp một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

conferrers of knowledge

những người trao truyền kiến thức

conferrers of degrees

những người trao bằng cấp

conferrers of awards

những người trao giải thưởng

conferrers of honors

những người trao danh hiệu

conferrers of titles

những người trao chức danh

conferrers of privileges

những người trao đặc quyền

conferrers of benefits

những người trao lợi ích

conferrers of rights

những người trao quyền lợi

conferrers of wisdom

những người trao trí tuệ

conferrers of support

những người trao sự hỗ trợ

Câu ví dụ

the conferrers of the award gathered for the ceremony.

Những người trao giải đã tập hợp cho buổi lễ.

conferrers often have a significant influence on the recipients.

Những người trao giải thường có ảnh hưởng đáng kể đến người nhận.

many conferrers are distinguished professionals in their fields.

Nhiều người trao giải là những chuyên gia xuất sắc trong lĩnh vực của họ.

the conferrers announced the new criteria for selection.

Những người trao giải đã công bố tiêu chí mới cho việc lựa chọn.

conferrers play a vital role in recognizing talent.

Những người trao giải đóng vai trò quan trọng trong việc công nhận tài năng.

each year, conferrers celebrate the achievements of their nominees.

Mỗi năm, những người trao giải ăn mừng những thành tựu của những người được đề cử.

conferrers include both academic and industry leaders.

Những người trao giải bao gồm cả các nhà lãnh đạo học thuật và công nghiệp.

the conferrers expressed their gratitude to the participants.

Những người trao giải bày tỏ lòng biết ơn đối với những người tham gia.

conferrers often provide mentorship to award recipients.

Những người trao giải thường cung cấp cố vấn cho người nhận giải thưởng.

at the conference, conferrers discussed future collaboration.

Tại hội nghị, những người trao giải đã thảo luận về sự hợp tác trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay