| thì quá khứ | conflated |
| quá khứ phân từ | conflated |
| ngôi thứ ba số ít | conflates |
| hiện tại phân từ | conflating |
conflate ideas
pha trộn các ý tưởng
conflate information
pha trộn thông tin
conflate facts
pha trộn các sự kiện
conflate two issues
pha trộn hai vấn đề
avoid conflating
tránh pha trộn
conflate different concepts
pha trộn các khái niệm khác nhau
the urban crisis conflates a number of different economic, political, and social issues.
khủng hoảng đô thị là sự pha trộn của nhiều vấn đề kinh tế, chính trị và xã hội khác nhau.
They ingeniously conflated other characters and incidents to provide an opera-comique setting.
Họ đã khéo léo pha trộn các nhân vật và sự kiện khác để tạo ra bối cảnh của một vở hài kịch opera.
It is important not to conflate correlation with causation.
Điều quan trọng là không nên nhầm lẫn giữa tương quan và quan hệ nhân quả.
Some people tend to conflate success with happiness.
Một số người có xu hướng nhầm lẫn thành công với hạnh phúc.
Let's not conflate the issues at hand.
Chúng ta đừng nên nhầm lẫn các vấn đề đang được đề cập.
She tends to conflate her personal feelings with objective reality.
Cô ấy có xu hướng nhầm lẫn cảm xúc cá nhân với thực tế khách quan.
It's easy to conflate memories from different events.
Dễ dàng nhầm lẫn các ký ức từ các sự kiện khác nhau.
The media often conflate different news stories.
Phương tiện truyền thông thường xuyên nhầm lẫn các câu chuyện tin tức khác nhau.
We must not conflate diversity with division.
Chúng ta không nên nhầm lẫn sự đa dạng với sự chia rẽ.
It's important to conflate feedback from multiple sources.
Điều quan trọng là phải pha trộn phản hồi từ nhiều nguồn khác nhau.
He tends to conflate his dreams with reality.
Anh ấy có xu hướng nhầm lẫn giấc mơ của mình với thực tế.
Let's not conflate personal opinions with facts.
Chúng ta đừng nên nhầm lẫn ý kiến cá nhân với sự thật.
conflate ideas
pha trộn các ý tưởng
conflate information
pha trộn thông tin
conflate facts
pha trộn các sự kiện
conflate two issues
pha trộn hai vấn đề
avoid conflating
tránh pha trộn
conflate different concepts
pha trộn các khái niệm khác nhau
the urban crisis conflates a number of different economic, political, and social issues.
khủng hoảng đô thị là sự pha trộn của nhiều vấn đề kinh tế, chính trị và xã hội khác nhau.
They ingeniously conflated other characters and incidents to provide an opera-comique setting.
Họ đã khéo léo pha trộn các nhân vật và sự kiện khác để tạo ra bối cảnh của một vở hài kịch opera.
It is important not to conflate correlation with causation.
Điều quan trọng là không nên nhầm lẫn giữa tương quan và quan hệ nhân quả.
Some people tend to conflate success with happiness.
Một số người có xu hướng nhầm lẫn thành công với hạnh phúc.
Let's not conflate the issues at hand.
Chúng ta đừng nên nhầm lẫn các vấn đề đang được đề cập.
She tends to conflate her personal feelings with objective reality.
Cô ấy có xu hướng nhầm lẫn cảm xúc cá nhân với thực tế khách quan.
It's easy to conflate memories from different events.
Dễ dàng nhầm lẫn các ký ức từ các sự kiện khác nhau.
The media often conflate different news stories.
Phương tiện truyền thông thường xuyên nhầm lẫn các câu chuyện tin tức khác nhau.
We must not conflate diversity with division.
Chúng ta không nên nhầm lẫn sự đa dạng với sự chia rẽ.
It's important to conflate feedback from multiple sources.
Điều quan trọng là phải pha trộn phản hồi từ nhiều nguồn khác nhau.
He tends to conflate his dreams with reality.
Anh ấy có xu hướng nhầm lẫn giấc mơ của mình với thực tế.
Let's not conflate personal opinions with facts.
Chúng ta đừng nên nhầm lẫn ý kiến cá nhân với sự thật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay