| số nhiều | confluxes |
conflux of ideas
hội tụ của các ý tưởng
conflux of cultures
hội tụ của các nền văn hóa
conflux of rivers
hội tụ của các dòng sông
conflux of forces
hội tụ của các lực lượng
conflux of interests
hội tụ của các lợi ích
conflux of events
hội tụ của các sự kiện
conflux of trends
hội tụ của các xu hướng
conflux of thoughts
hội tụ của những suy nghĩ
conflux of energies
hội tụ của các nguồn năng lượng
conflux of talents
hội tụ của các tài năng
the conflux of cultures creates a vibrant community.
sự hội tụ của các nền văn hóa tạo ra một cộng đồng sôi động.
at the conflux of two rivers, the scenery is breathtaking.
ở nơi hội tụ của hai dòng sông, phong cảnh thực sự ngoạn mục.
the conflux of ideas led to innovative solutions.
sự hội tụ của các ý tưởng đã dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
during the festival, there was a conflux of music and dance.
trong suốt lễ hội, có sự hội tụ của âm nhạc và khiêu vũ.
the city's growth is a result of the conflux of technology and talent.
sự phát triển của thành phố là kết quả của sự hội tụ giữa công nghệ và tài năng.
she felt a conflux of emotions at the graduation ceremony.
cô cảm thấy một sự hội tụ của cảm xúc tại buổi lễ tốt nghiệp.
the conflux of different perspectives enriched the discussion.
sự hội tụ của những quan điểm khác nhau đã làm phong phú thêm cuộc thảo luận.
there is often a conflux of opinions in political debates.
thường xuyên có sự hội tụ của các ý kiến trong các cuộc tranh luận chính trị.
the conflux of science and art leads to groundbreaking discoveries.
sự hội tụ của khoa học và nghệ thuật dẫn đến những khám phá mang tính đột phá.
we witnessed the conflux of tradition and modernity in the city.
chúng tôi đã chứng kiến sự hội tụ của truyền thống và hiện đại trong thành phố.
conflux of ideas
hội tụ của các ý tưởng
conflux of cultures
hội tụ của các nền văn hóa
conflux of rivers
hội tụ của các dòng sông
conflux of forces
hội tụ của các lực lượng
conflux of interests
hội tụ của các lợi ích
conflux of events
hội tụ của các sự kiện
conflux of trends
hội tụ của các xu hướng
conflux of thoughts
hội tụ của những suy nghĩ
conflux of energies
hội tụ của các nguồn năng lượng
conflux of talents
hội tụ của các tài năng
the conflux of cultures creates a vibrant community.
sự hội tụ của các nền văn hóa tạo ra một cộng đồng sôi động.
at the conflux of two rivers, the scenery is breathtaking.
ở nơi hội tụ của hai dòng sông, phong cảnh thực sự ngoạn mục.
the conflux of ideas led to innovative solutions.
sự hội tụ của các ý tưởng đã dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
during the festival, there was a conflux of music and dance.
trong suốt lễ hội, có sự hội tụ của âm nhạc và khiêu vũ.
the city's growth is a result of the conflux of technology and talent.
sự phát triển của thành phố là kết quả của sự hội tụ giữa công nghệ và tài năng.
she felt a conflux of emotions at the graduation ceremony.
cô cảm thấy một sự hội tụ của cảm xúc tại buổi lễ tốt nghiệp.
the conflux of different perspectives enriched the discussion.
sự hội tụ của những quan điểm khác nhau đã làm phong phú thêm cuộc thảo luận.
there is often a conflux of opinions in political debates.
thường xuyên có sự hội tụ của các ý kiến trong các cuộc tranh luận chính trị.
the conflux of science and art leads to groundbreaking discoveries.
sự hội tụ của khoa học và nghệ thuật dẫn đến những khám phá mang tính đột phá.
we witnessed the conflux of tradition and modernity in the city.
chúng tôi đã chứng kiến sự hội tụ của truyền thống và hiện đại trong thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay