conformable materials
vật liệu có khả năng thích ứng
conformable surfaces
bề mặt có khả năng thích ứng
conformable shapes
hình dạng có khả năng thích ứng
conformable designs
thiết kế có khả năng thích ứng
conformable structures
cấu trúc có khả năng thích ứng
conformable fabrics
vải có khả năng thích ứng
conformable components
thành phần có khả năng thích ứng
conformable products
sản phẩm có khả năng thích ứng
conformable systems
hệ thống có khả năng thích ứng
conformable technology
công nghệ có khả năng thích ứng
the design must be conformable to the client's specifications.
thiết kế phải tuân thủ theo thông số kỹ thuật của khách hàng.
her ideas are conformable with modern trends in fashion.
những ý tưởng của cô ấy phù hợp với những xu hướng hiện đại trong thời trang.
we need conformable materials for this construction project.
chúng tôi cần các vật liệu phù hợp cho dự án xây dựng này.
the regulations are conformable to international standards.
các quy định tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.
his actions were conformable with the company's policies.
hành động của anh ấy phù hợp với chính sách của công ty.
it is essential that the software is conformable to various operating systems.
điều quan trọng là phần mềm phải tương thích với nhiều hệ điều hành khác nhau.
they designed a conformable interface for better user experience.
họ đã thiết kế một giao diện thân thiện để có trải nghiệm người dùng tốt hơn.
the product should be conformable to safety regulations.
sản phẩm phải tuân thủ các quy định an toàn.
her beliefs are conformable with her actions.
niềm tin của cô ấy phù hợp với hành động của cô ấy.
the new policy is conformable to our environmental goals.
chính sách mới phù hợp với các mục tiêu môi trường của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay