confraternities

[Mỹ]/ˌkɒnfrəˈtɜːnɪtiz/
[Anh]/ˌkɑːnfrəˈtɜrnɪtiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhóm người liên kết vì một mục đích chung, thường trong bối cảnh xã hội hoặc tôn giáo

Cụm từ & Cách kết hợp

student confraternities

các hội huynh đệ sinh viên

religious confraternities

các hội huynh đệ tôn giáo

local confraternities

các hội huynh đệ địa phương

cultural confraternities

các hội huynh đệ văn hóa

historical confraternities

các hội huynh đệ lịch sử

academic confraternities

các hội huynh đệ học thuật

charitable confraternities

các hội huynh đệ từ thiện

fraternal confraternities

các hội huynh đệ huynh đệ

youth confraternities

các hội huynh đệ thanh niên

professional confraternities

các hội huynh đệ chuyên nghiệp

Câu ví dụ

many students join confraternities to build lasting friendships.

Nhiều sinh viên tham gia các hội huynh đệ để xây dựng những tình bạn lâu dài.

confraternities often organize community service events.

Các hội huynh đệ thường xuyên tổ chức các sự kiện phục vụ cộng đồng.

membership in confraternities can enhance one's social network.

Tham gia vào các hội huynh đệ có thể nâng cao mạng lưới quan hệ xã hội của một người.

confraternities play a significant role in university culture.

Các hội huynh đệ đóng một vai trò quan trọng trong văn hóa đại học.

some confraternities have a long history and tradition.

Một số hội huynh đệ có lịch sử và truyền thống lâu dài.

confraternities often hold annual gatherings for their members.

Các hội huynh đệ thường xuyên tổ chức các buổi gặp mặt thường niên cho các thành viên.

joining a confraternity can provide leadership opportunities.

Tham gia một hội huynh đệ có thể mang lại cơ hội lãnh đạo.

confraternities often emphasize teamwork and collaboration.

Các hội huynh đệ thường nhấn mạnh vào tinh thần làm việc nhóm và hợp tác.

many alumni remain active in their confraternities after graduation.

Nhiều cựu sinh viên vẫn tích cực tham gia vào các hội huynh đệ của họ sau khi tốt nghiệp.

confraternities can help students develop important life skills.

Các hội huynh đệ có thể giúp sinh viên phát triển những kỹ năng sống quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay