| số nhiều | confusables |
confusable terms
các thuật ngữ dễ gây nhầm lẫn
confusable words
các từ dễ gây nhầm lẫn
confusable pairs
các cặp dễ gây nhầm lẫn
confusable sounds
các âm thanh dễ gây nhầm lẫn
confusable concepts
các khái niệm dễ gây nhầm lẫn
confusable phrases
các cụm từ dễ gây nhầm lẫn
confusable symbols
các ký hiệu dễ gây nhầm lẫn
confusable letters
các chữ cái dễ gây nhầm lẫn
confusable meanings
các ý nghĩa dễ gây nhầm lẫn
confusable definitions
các định nghĩa dễ gây nhầm lẫn
some words in english are often confusable.
Một số từ tiếng Anh đôi khi gây khó hiểu.
it's important to know which terms are confusable.
Điều quan trọng là phải biết những thuật ngữ nào dễ gây nhầm lẫn.
students frequently find similar-sounding words confusable.
Sinh viên thường thấy những từ có âm thanh tương tự dễ gây nhầm lẫn.
in learning a new language, confusable phrases can be tricky.
Khi học một ngôn ngữ mới, những cụm từ dễ gây nhầm lẫn có thể gây khó khăn.
teachers often help students distinguish between confusable terms.
Giáo viên thường giúp học sinh phân biệt giữa các thuật ngữ dễ gây nhầm lẫn.
confusable words can lead to misunderstandings in communication.
Những từ dễ gây nhầm lẫn có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp.
be careful with confusable vocabulary on the test.
Hãy cẩn thận với từ vựng dễ gây nhầm lẫn trong bài kiểm tra.
some people find homophones particularly confusable.
Một số người thấy các từ đồng âm (homophone) đặc biệt dễ gây nhầm lẫn.
confusable adjectives can change the meaning of a sentence.
Những tính từ dễ gây nhầm lẫn có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.
writers should avoid using confusable expressions in their work.
Các nhà văn nên tránh sử dụng các cách diễn đạt dễ gây nhầm lẫn trong tác phẩm của họ.
confusable terms
các thuật ngữ dễ gây nhầm lẫn
confusable words
các từ dễ gây nhầm lẫn
confusable pairs
các cặp dễ gây nhầm lẫn
confusable sounds
các âm thanh dễ gây nhầm lẫn
confusable concepts
các khái niệm dễ gây nhầm lẫn
confusable phrases
các cụm từ dễ gây nhầm lẫn
confusable symbols
các ký hiệu dễ gây nhầm lẫn
confusable letters
các chữ cái dễ gây nhầm lẫn
confusable meanings
các ý nghĩa dễ gây nhầm lẫn
confusable definitions
các định nghĩa dễ gây nhầm lẫn
some words in english are often confusable.
Một số từ tiếng Anh đôi khi gây khó hiểu.
it's important to know which terms are confusable.
Điều quan trọng là phải biết những thuật ngữ nào dễ gây nhầm lẫn.
students frequently find similar-sounding words confusable.
Sinh viên thường thấy những từ có âm thanh tương tự dễ gây nhầm lẫn.
in learning a new language, confusable phrases can be tricky.
Khi học một ngôn ngữ mới, những cụm từ dễ gây nhầm lẫn có thể gây khó khăn.
teachers often help students distinguish between confusable terms.
Giáo viên thường giúp học sinh phân biệt giữa các thuật ngữ dễ gây nhầm lẫn.
confusable words can lead to misunderstandings in communication.
Những từ dễ gây nhầm lẫn có thể dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp.
be careful with confusable vocabulary on the test.
Hãy cẩn thận với từ vựng dễ gây nhầm lẫn trong bài kiểm tra.
some people find homophones particularly confusable.
Một số người thấy các từ đồng âm (homophone) đặc biệt dễ gây nhầm lẫn.
confusable adjectives can change the meaning of a sentence.
Những tính từ dễ gây nhầm lẫn có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.
writers should avoid using confusable expressions in their work.
Các nhà văn nên tránh sử dụng các cách diễn đạt dễ gây nhầm lẫn trong tác phẩm của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay