cong

[Mỹ]/kɒŋ/
[Anh]/kɔŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến một hội chúng hoặc hội nghị; liên quan đến quốc hội
n. quốc hội hoặc hội nghị đại diện; Việt Cộng
Word Forms
so sánh nhấtcongest

Cụm từ & Cách kết hợp

cong the start

cong the start

cong the moment

cong the moment

cong my perspective

cong my perspective

cong the first

cong the first

cong this point

cong this point

cong the beginning

cong the beginning

cong your input

cong your input

cong their actions

cong their actions

cong the data

cong the data

cong the rules

cong the rules

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay