congaed together
khiêu vũ cùng nhau
congaed in line
khiêu vũ theo hàng
congaed all night
khiêu vũ cả đêm
congaed with friends
khiêu vũ với bạn bè
congaed around
khiêu vũ xung quanh
congaed at party
khiêu vũ tại bữa tiệc
congaed on stage
khiêu vũ trên sân khấu
congaed in circles
khiêu vũ trong vòng tròn
congaed with joy
khiêu vũ với niềm vui
congaed through streets
khiêu vũ qua các con phố
they congaed around the dance floor.
Họ đã khiêu vũ conga quanh sàn nhảy.
we congaed our way through the celebration.
Chúng tôi đã khiêu vũ conga xuyên suốt buổi lễ kỷ niệm.
the children congaed happily during the party.
Trẻ em đã khiêu vũ conga vui vẻ trong suốt buổi tiệc.
everyone joined in and congaed together.
Mọi người đều tham gia và khiêu vũ conga cùng nhau.
at the festival, we congaed with joy.
Tại lễ hội, chúng tôi đã khiêu vũ conga với niềm vui.
she led the group as they congaed down the street.
Cô ấy dẫn đầu nhóm khi họ khiêu vũ conga xuống phố.
they congaed to the rhythm of the music.
Họ đã khiêu vũ conga theo nhịp điệu của âm nhạc.
we congaed in a long line, laughing all the way.
Chúng tôi đã khiêu vũ conga thành một hàng dài, cười suốt đường đi.
the crowd congaed enthusiastically at the concert.
Khán giả đã khiêu vũ conga nhiệt tình tại buổi hòa nhạc.
during the wedding, guests congaed to celebrate.
Trong suốt buổi cưới, khách đã khiêu vũ conga để ăn mừng.
congaed together
khiêu vũ cùng nhau
congaed in line
khiêu vũ theo hàng
congaed all night
khiêu vũ cả đêm
congaed with friends
khiêu vũ với bạn bè
congaed around
khiêu vũ xung quanh
congaed at party
khiêu vũ tại bữa tiệc
congaed on stage
khiêu vũ trên sân khấu
congaed in circles
khiêu vũ trong vòng tròn
congaed with joy
khiêu vũ với niềm vui
congaed through streets
khiêu vũ qua các con phố
they congaed around the dance floor.
Họ đã khiêu vũ conga quanh sàn nhảy.
we congaed our way through the celebration.
Chúng tôi đã khiêu vũ conga xuyên suốt buổi lễ kỷ niệm.
the children congaed happily during the party.
Trẻ em đã khiêu vũ conga vui vẻ trong suốt buổi tiệc.
everyone joined in and congaed together.
Mọi người đều tham gia và khiêu vũ conga cùng nhau.
at the festival, we congaed with joy.
Tại lễ hội, chúng tôi đã khiêu vũ conga với niềm vui.
she led the group as they congaed down the street.
Cô ấy dẫn đầu nhóm khi họ khiêu vũ conga xuống phố.
they congaed to the rhythm of the music.
Họ đã khiêu vũ conga theo nhịp điệu của âm nhạc.
we congaed in a long line, laughing all the way.
Chúng tôi đã khiêu vũ conga thành một hàng dài, cười suốt đường đi.
the crowd congaed enthusiastically at the concert.
Khán giả đã khiêu vũ conga nhiệt tình tại buổi hòa nhạc.
during the wedding, guests congaed to celebrate.
Trong suốt buổi cưới, khách đã khiêu vũ conga để ăn mừng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay