play congas
chơi trống conga
congas solo
chơi trống conga độc tấu
dance congas
nhảy với trống conga
congas rhythm
nhịp điệu trống conga
learn congas
học chơi trống conga
congas ensemble
ban nhạc conga
congas player
người chơi trống conga
congas music
nhạc trống conga
congas beat
nhịp trống conga
congas workshop
hội thảo về trống conga
he plays the congas in a jazz band.
anh ấy chơi trống congas trong một ban nhạc jazz.
learning to play the congas takes practice.
học chơi trống congas cần có sự luyện tập.
the congas add a unique rhythm to the music.
trống congas thêm một nhịp điệu độc đáo vào âm nhạc.
she enjoys improvising on the congas.
cô ấy thích ứng tấu trên trống congas.
he bought a new set of congas for the studio.
anh ấy đã mua một bộ trống congas mới cho phòng thu.
they danced to the sound of the congas.
họ khiêu vũ theo tiếng trống congas.
he learned how to tune his congas properly.
anh ấy học cách điều chỉnh trống congas của mình một cách chính xác.
the congas are essential in latin music.
trống congas là điều cần thiết trong âm nhạc latin.
she plays the congas with great passion.
cô ấy chơi trống congas với niềm đam mê lớn.
he often collaborates with other musicians on congas.
anh ấy thường xuyên cộng tác với các nhạc sĩ khác trên trống congas.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay