conglobation

[Mỹ]/kənˌɡləʊˈbeɪʃən/
[Anh]/kənˌɡloʊˈbeɪʃən/

Dịch

n.hành động hoặc quá trình hình thành thành một quả bóng hoặc khối; một khối cầu hoặc cơ thể cầu.
Word Forms
số nhiềuconglobations

Cụm từ & Cách kết hợp

cell conglobation

tế bào kết hợp

conglobation process

quá trình kết hợp

conglobation phenomenon

hiện tượng kết hợp

conglobation theory

thuyết kết hợp

conglobation effect

hiệu ứng kết hợp

conglobation model

mô hình kết hợp

conglobation structure

cấu trúc kết hợp

conglobation state

trạng thái kết hợp

conglobation activity

hoạt động kết hợp

conglobation analysis

phân tích kết hợp

Câu ví dụ

the conglobation of ideas led to a breakthrough in the project.

sự kết hợp các ý tưởng đã dẫn đến một đột phá trong dự án.

scientists studied the conglobation of cells in the new tissue sample.

các nhà khoa học nghiên cứu sự kết hợp của các tế bào trong mẫu mô mới.

the conglobation of different cultures creates a vibrant community.

sự kết hợp của các nền văn hóa khác nhau tạo ra một cộng đồng sôi động.

his artwork is a conglobation of various artistic styles.

tác phẩm nghệ thuật của anh ấy là sự kết hợp của nhiều phong cách nghệ thuật khác nhau.

the conglobation of data from various sources improved the accuracy of the research.

sự kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau đã cải thiện độ chính xác của nghiên cứu.

they observed the conglobation of particles under the microscope.

họ quan sát sự kết hợp của các hạt dưới kính hiển vi.

the conglobation of resources is essential for successful project management.

sự kết hợp nguồn lực là điều cần thiết cho quản lý dự án thành công.

in the meeting, the conglobation of opinions helped shape the final decision.

trong cuộc họp, sự kết hợp các ý kiến ​​đã giúp định hình quyết định cuối cùng.

the conglobation of knowledge from different fields can lead to innovation.

sự kết hợp kiến ​​thức từ các lĩnh vực khác nhau có thể dẫn đến sự đổi mới.

they discussed the conglobation of various technologies in the new product.

họ thảo luận về sự kết hợp của các công nghệ khác nhau trong sản phẩm mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay