conglobations of cells
tụ cầu của tế bào
conglobations in tissue
tụ cầu trong mô
conglobations of particles
tụ cầu của các hạt
conglobations of matter
tụ cầu của vật chất
conglobations of bacteria
tụ cầu của vi khuẩn
conglobations of organisms
tụ cầu của các sinh vật
conglobations in culture
tụ cầu trong nuôi cấy
conglobations of data
tụ cầu của dữ liệu
conglobations in samples
tụ cầu trong các mẫu
conglobations of ideas
tụ cầu của ý tưởng
conglobations of ideas often lead to innovative solutions.
Những sự hợp nhất của ý tưởng thường dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
in biology, conglobations can refer to clusters of cells.
Trong sinh học, conglobations có thể đề cập đến các cụm tế bào.
the artist's work is characterized by the conglobations of color and form.
Phong cách của họa sĩ được đặc trưng bởi sự hợp nhất của màu sắc và hình thức.
scientists study the conglobations of particles in the universe.
Các nhà khoa học nghiên cứu về sự hợp nhất của các hạt trong vũ trụ.
conglobations of different cultures enrich our society.
Sự hợp nhất của các nền văn hóa khác nhau làm phong phú thêm xã hội của chúng ta.
in geology, conglobations can indicate past environmental conditions.
Trong địa chất, conglobations có thể cho thấy các điều kiện môi trường trong quá khứ.
her research focused on the conglobations of social behaviors.
Nghiên cứu của cô tập trung vào sự hợp nhất của các hành vi xã hội.
conglobations of thoughts can create a powerful narrative.
Sự hợp nhất của những suy nghĩ có thể tạo ra một câu chuyện mạnh mẽ.
the conglobations of stars form beautiful constellations.
Sự hợp nhất của các ngôi sao tạo thành những chòm sao tuyệt đẹp.
understanding conglobations in data can improve analysis.
Hiểu về conglobations trong dữ liệu có thể cải thiện phân tích.
conglobations of cells
tụ cầu của tế bào
conglobations in tissue
tụ cầu trong mô
conglobations of particles
tụ cầu của các hạt
conglobations of matter
tụ cầu của vật chất
conglobations of bacteria
tụ cầu của vi khuẩn
conglobations of organisms
tụ cầu của các sinh vật
conglobations in culture
tụ cầu trong nuôi cấy
conglobations of data
tụ cầu của dữ liệu
conglobations in samples
tụ cầu trong các mẫu
conglobations of ideas
tụ cầu của ý tưởng
conglobations of ideas often lead to innovative solutions.
Những sự hợp nhất của ý tưởng thường dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
in biology, conglobations can refer to clusters of cells.
Trong sinh học, conglobations có thể đề cập đến các cụm tế bào.
the artist's work is characterized by the conglobations of color and form.
Phong cách của họa sĩ được đặc trưng bởi sự hợp nhất của màu sắc và hình thức.
scientists study the conglobations of particles in the universe.
Các nhà khoa học nghiên cứu về sự hợp nhất của các hạt trong vũ trụ.
conglobations of different cultures enrich our society.
Sự hợp nhất của các nền văn hóa khác nhau làm phong phú thêm xã hội của chúng ta.
in geology, conglobations can indicate past environmental conditions.
Trong địa chất, conglobations có thể cho thấy các điều kiện môi trường trong quá khứ.
her research focused on the conglobations of social behaviors.
Nghiên cứu của cô tập trung vào sự hợp nhất của các hành vi xã hội.
conglobations of thoughts can create a powerful narrative.
Sự hợp nhất của những suy nghĩ có thể tạo ra một câu chuyện mạnh mẽ.
the conglobations of stars form beautiful constellations.
Sự hợp nhất của các ngôi sao tạo thành những chòm sao tuyệt đẹp.
understanding conglobations in data can improve analysis.
Hiểu về conglobations trong dữ liệu có thể cải thiện phân tích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay