conglutinate together
kết tụ lại với nhau
conglutinate substances
kết tụ các chất
conglutinate cells
kết tụ các tế bào
conglutinate particles
kết tụ các hạt
conglutinate tissues
kết tụ các mô
conglutinate materials
kết tụ các vật liệu
conglutinate components
kết tụ các thành phần
conglutinate layers
kết tụ các lớp
conglutinate elements
kết tụ các yếu tố
they tried to conglutinate various materials to create a new product.
họ đã cố gắng kết hợp nhiều vật liệu khác nhau để tạo ra một sản phẩm mới.
the chef used a special sauce to conglutinate the flavors in the dish.
đầu bếp đã sử dụng một loại nước sốt đặc biệt để kết hợp các hương vị trong món ăn.
scientists conglutinate different theories to form a comprehensive understanding.
các nhà khoa học kết hợp các lý thuyết khác nhau để hình thành một sự hiểu biết toàn diện.
in art, colors can conglutinate to create stunning visuals.
trong nghệ thuật, màu sắc có thể kết hợp để tạo ra những hình ảnh ấn tượng.
the team worked hard to conglutinate their ideas into a single presentation.
nhóm đã làm việc chăm chỉ để kết hợp các ý tưởng của họ thành một bài thuyết trình duy nhất.
he managed to conglutinate his diverse interests into a successful career.
anh ấy đã quản lý để kết hợp những sở thích đa dạng của mình thành một sự nghiệp thành công.
they conglutinate their resources to tackle the problem more effectively.
họ kết hợp các nguồn lực của họ để giải quyết vấn đề hiệu quả hơn.
the project aims to conglutinate technology and education for better learning.
dự án hướng đến việc kết hợp công nghệ và giáo dục để học tập tốt hơn.
she tried to conglutinate her thoughts before writing the essay.
cô ấy đã cố gắng kết hợp những suy nghĩ của mình trước khi viết bài luận.
to conglutinate different cultures, they organized a multicultural festival.
để kết hợp các nền văn hóa khác nhau, họ đã tổ chức một lễ hội đa văn hóa.
conglutinate together
kết tụ lại với nhau
conglutinate substances
kết tụ các chất
conglutinate cells
kết tụ các tế bào
conglutinate particles
kết tụ các hạt
conglutinate tissues
kết tụ các mô
conglutinate materials
kết tụ các vật liệu
conglutinate components
kết tụ các thành phần
conglutinate layers
kết tụ các lớp
conglutinate elements
kết tụ các yếu tố
they tried to conglutinate various materials to create a new product.
họ đã cố gắng kết hợp nhiều vật liệu khác nhau để tạo ra một sản phẩm mới.
the chef used a special sauce to conglutinate the flavors in the dish.
đầu bếp đã sử dụng một loại nước sốt đặc biệt để kết hợp các hương vị trong món ăn.
scientists conglutinate different theories to form a comprehensive understanding.
các nhà khoa học kết hợp các lý thuyết khác nhau để hình thành một sự hiểu biết toàn diện.
in art, colors can conglutinate to create stunning visuals.
trong nghệ thuật, màu sắc có thể kết hợp để tạo ra những hình ảnh ấn tượng.
the team worked hard to conglutinate their ideas into a single presentation.
nhóm đã làm việc chăm chỉ để kết hợp các ý tưởng của họ thành một bài thuyết trình duy nhất.
he managed to conglutinate his diverse interests into a successful career.
anh ấy đã quản lý để kết hợp những sở thích đa dạng của mình thành một sự nghiệp thành công.
they conglutinate their resources to tackle the problem more effectively.
họ kết hợp các nguồn lực của họ để giải quyết vấn đề hiệu quả hơn.
the project aims to conglutinate technology and education for better learning.
dự án hướng đến việc kết hợp công nghệ và giáo dục để học tập tốt hơn.
she tried to conglutinate her thoughts before writing the essay.
cô ấy đã cố gắng kết hợp những suy nghĩ của mình trước khi viết bài luận.
to conglutinate different cultures, they organized a multicultural festival.
để kết hợp các nền văn hóa khác nhau, họ đã tổ chức một lễ hội đa văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay