| số nhiều | conglutinations |
cell conglutination
tụ kết tế bào
conglutination process
quá trình tụ kết
conglutination reaction
phản ứng tụ kết
conglutination phenomenon
hiện tượng tụ kết
conglutination factor
yếu tố tụ kết
conglutination assay
phép đo tụ kết
conglutination test
thử nghiệm tụ kết
immune conglutination
tụ kết miễn dịch
conglutination syndrome
hội chứng tụ kết
conglutination response
phản ứng tế bào kết tụ
conglutination of different substances can lead to unexpected results.
Việc kết tụ của các chất khác nhau có thể dẫn đến những kết quả không mong muốn.
the conglutination of ideas in a discussion often leads to innovation.
Việc kết hợp các ý tưởng trong một cuộc thảo luận thường dẫn đến sự đổi mới.
conglutination in biology refers to the merging of cells.
Trong sinh học, sự kết tụ đề cập đến sự hợp nhất của các tế bào.
understanding the conglutination process is essential for chemists.
Hiểu quy trình kết tụ là điều cần thiết đối với các nhà hóa học.
the conglutination of cultures can enrich a society.
Việc kết hợp các nền văn hóa có thể làm phong phú thêm một xã hội.
conglutination is a common phenomenon in many chemical reactions.
Kết tụ là một hiện tượng phổ biến trong nhiều phản ứng hóa học.
researchers are studying the conglutination of proteins.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về sự kết tụ của các protein.
conglutination can sometimes cause complications in medical treatments.
Kết tụ đôi khi có thể gây ra những biến chứng trong điều trị y tế.
the artist's work reflects the conglutination of various styles.
Tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh sự kết hợp của nhiều phong cách khác nhau.
conglutination of different genres can create unique music.
Việc kết hợp các thể loại khác nhau có thể tạo ra âm nhạc độc đáo.
cell conglutination
tụ kết tế bào
conglutination process
quá trình tụ kết
conglutination reaction
phản ứng tụ kết
conglutination phenomenon
hiện tượng tụ kết
conglutination factor
yếu tố tụ kết
conglutination assay
phép đo tụ kết
conglutination test
thử nghiệm tụ kết
immune conglutination
tụ kết miễn dịch
conglutination syndrome
hội chứng tụ kết
conglutination response
phản ứng tế bào kết tụ
conglutination of different substances can lead to unexpected results.
Việc kết tụ của các chất khác nhau có thể dẫn đến những kết quả không mong muốn.
the conglutination of ideas in a discussion often leads to innovation.
Việc kết hợp các ý tưởng trong một cuộc thảo luận thường dẫn đến sự đổi mới.
conglutination in biology refers to the merging of cells.
Trong sinh học, sự kết tụ đề cập đến sự hợp nhất của các tế bào.
understanding the conglutination process is essential for chemists.
Hiểu quy trình kết tụ là điều cần thiết đối với các nhà hóa học.
the conglutination of cultures can enrich a society.
Việc kết hợp các nền văn hóa có thể làm phong phú thêm một xã hội.
conglutination is a common phenomenon in many chemical reactions.
Kết tụ là một hiện tượng phổ biến trong nhiều phản ứng hóa học.
researchers are studying the conglutination of proteins.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về sự kết tụ của các protein.
conglutination can sometimes cause complications in medical treatments.
Kết tụ đôi khi có thể gây ra những biến chứng trong điều trị y tế.
the artist's work reflects the conglutination of various styles.
Tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh sự kết hợp của nhiều phong cách khác nhau.
conglutination of different genres can create unique music.
Việc kết hợp các thể loại khác nhau có thể tạo ra âm nhạc độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay