conglutination

[Mỹ]/ˌkɒŋɡlʊtɪˈneɪʃən/
[Anh]/ˌkɑːŋɡluːtɪˈneɪʃən/

Dịch

n.hành động dính hoặc bám vào nhau; sự kết hợp; quá trình hợp nhất; sự dính; trạng thái bị dính lại với nhau
Word Forms
số nhiềuconglutinations

Cụm từ & Cách kết hợp

cell conglutination

tụ kết tế bào

conglutination process

quá trình tụ kết

conglutination reaction

phản ứng tụ kết

conglutination phenomenon

hiện tượng tụ kết

conglutination factor

yếu tố tụ kết

conglutination assay

phép đo tụ kết

conglutination test

thử nghiệm tụ kết

immune conglutination

tụ kết miễn dịch

conglutination syndrome

hội chứng tụ kết

conglutination response

phản ứng tế bào kết tụ

Câu ví dụ

conglutination of different substances can lead to unexpected results.

Việc kết tụ của các chất khác nhau có thể dẫn đến những kết quả không mong muốn.

the conglutination of ideas in a discussion often leads to innovation.

Việc kết hợp các ý tưởng trong một cuộc thảo luận thường dẫn đến sự đổi mới.

conglutination in biology refers to the merging of cells.

Trong sinh học, sự kết tụ đề cập đến sự hợp nhất của các tế bào.

understanding the conglutination process is essential for chemists.

Hiểu quy trình kết tụ là điều cần thiết đối với các nhà hóa học.

the conglutination of cultures can enrich a society.

Việc kết hợp các nền văn hóa có thể làm phong phú thêm một xã hội.

conglutination is a common phenomenon in many chemical reactions.

Kết tụ là một hiện tượng phổ biến trong nhiều phản ứng hóa học.

researchers are studying the conglutination of proteins.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về sự kết tụ của các protein.

conglutination can sometimes cause complications in medical treatments.

Kết tụ đôi khi có thể gây ra những biến chứng trong điều trị y tế.

the artist's work reflects the conglutination of various styles.

Tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh sự kết hợp của nhiều phong cách khác nhau.

conglutination of different genres can create unique music.

Việc kết hợp các thể loại khác nhau có thể tạo ra âm nhạc độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay