congratulating you
chúc mừng bạn
congratulating them
chúc mừng họ
congratulating everyone
chúc mừng tất cả mọi người
congratulating on success
chúc mừng về thành công
congratulating your achievement
chúc mừng về thành tựu của bạn
congratulating for award
chúc mừng về giải thưởng
congratulating a friend
chúc mừng một người bạn
congratulating the winner
chúc mừng người chiến thắng
congratulating your team
chúc mừng đội của bạn
congratulating on promotion
chúc mừng về thăng chức
she is congratulating him on his promotion.
Cô ấy đang chúc mừng anh ấy vì sự thăng tiến của anh ấy.
we are congratulating our friends on their wedding.
Chúng tôi đang chúc mừng bạn bè của chúng tôi vì đám cưới của họ.
the teacher is congratulating the students for their excellent results.
Giáo viên đang chúc mừng các học sinh vì kết quả xuất sắc của họ.
he was congratulating her for winning the competition.
Anh ấy đang chúc mừng cô ấy vì đã chiến thắng trong cuộc thi.
they are congratulating the team on their victory.
Họ đang chúc mừng đội bóng vì chiến thắng của họ.
i'm congratulating you for your hard work.
Tôi đang chúc mừng bạn vì sự chăm chỉ của bạn.
we should be congratulating them for their achievements.
Chúng ta nên chúc mừng họ vì những thành tựu của họ.
she sent a card congratulating him on his graduation.
Cô ấy đã gửi một tấm thiệp chúc mừng anh ấy vì đã tốt nghiệp.
he enjoys congratulating others on their milestones.
Anh ấy thích chúc mừng người khác vì những cột mốc quan trọng của họ.
the community is congratulating the local hero.
Cộng đồng đang chúc mừng người hùng địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay