denouncing violence
phản đối bạo lực
denouncing injustice
phản đối sự bất công
denouncing corruption
phản đối tham nhũng
denouncing hate
phản đối hận thù
denouncing racism
phản đối phân biệt chủng tộc
denouncing oppression
phản đối áp bức
denouncing discrimination
phản đối phân biệt đối xử
denouncing war
phản đối chiến tranh
denouncing fraud
phản đối lừa đảo
denouncing poverty
phản đối nghèo đói
he is denouncing the unfair treatment of workers.
anh ấy đang lên án sự đối xử bất công với người lao động.
the politician is denouncing corruption in the government.
nhà chính trị đang lên án tham nhũng trong chính phủ.
she is denouncing the harmful effects of pollution.
cô ấy đang lên án những tác động có hại của ô nhiễm.
they are denouncing the violence in their community.
họ đang lên án bạo lực trong cộng đồng của họ.
activists are denouncing the lack of action on climate change.
các nhà hoạt động đang lên án sự thiếu hành động đối với biến đổi khí hậu.
the report is denouncing the exploitation of children.
báo cáo lên án sự bóc lột trẻ em.
he publicly denounced the company's unethical practices.
anh ấy công khai lên án những hành vi phi đạo đức của công ty.
she is denouncing the rise of hate speech online.
cô ấy đang lên án sự gia tăng của ngôn ngữ thù hận trực tuyến.
the community leaders are denouncing the recent attacks.
các nhà lãnh đạo cộng đồng đang lên án những cuộc tấn công gần đây.
he wrote an article denouncing the injustices faced by minorities.
anh ấy đã viết một bài báo lên án những bất công mà các nhóm thiểu số phải đối mặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay