congreso

[Mỹ]/kɒnˈɡrɛsəʊ/
[Anh]/kənˈɡrɛsoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tòa nhà Quốc hội; tòa nhà nơi hội đồng lập pháp họp; Quảng trường Quốc hội; quảng trường công cộng, thường nằm gần tòa nhà quốc hội; Tòa nhà Quốc hội; tòa nhà nơi hội đồng quốc hội họp

Cụm từ & Cách kết hợp

attend the congreso

tham dự hội nghị

congreso nacional

hội nghị quốc gia

at the congreso

tại hội nghị

congreso anual

hội nghị hàng năm

the congreso meets

hội nghị diễn ra

congreso internacional

hội nghị quốc tế

congreso delegate

đại biểu hội nghị

congreso proceedings

tiến trình hội nghị

congreso session

buổi họp hội nghị

congreso speaker

diễn giả hội nghị

Câu ví dụ

the internationalcongress of cardiology will be held in buenos aires.

Hội nghị quốc tế về tim mạch sẽ được tổ chức tại Buenos Aires.

leading experts attended the medical congress to discuss new treatments.

Các chuyên gia hàng đầu đã tham dự hội nghị y tế để thảo luận về các phương pháp điều trị mới.

the congress approved a resolution supporting greater regional autonomy.

Hội nghị đã thông qua một nghị quyết ủng hộ quyền tự chủ khu vực lớn hơn.

she has been invited to speak at theworldcongress of philosophy.

Cô đã được mời phát biểu tại hội nghị thế giới về triết học.

participants must register online before the congress begins.

Các thí sinh phải đăng ký trực tuyến trước khi hội nghị bắt đầu.

the congress hall was filled with representatives from fifty nations.

Hội trường hội nghị đã chật kín các đại diện đến từ năm mươi quốc gia.

annual congresses provide opportunities for networking and professional development.

Các hội nghị hàng năm cung cấp cơ hội kết nối và phát triển chuyên môn.

the continental congress adopted the declaration of independence in 1776.

Hội nghị lục địa đã thông qua Tuyên ngôn Độc lập vào năm 1776.

the library's congress proceedings archive dates back to the19th century.

Kho lưu trữ các phiên họp hội nghị của thư viện có thể truy ngược lại đến thế kỷ 19.

a special session of congress was convened to address the crisis.

Một phiên họp đặc biệt của hội nghị đã được triệu tập để giải quyết khủng hoảng.

he was elected as a delegate to the nationalcongress last year.

Anh đã được bầu làm đại biểu của hội nghị quốc gia vào năm ngoái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay