la convención
Hiệp định
convención anual
Hiệp định hàng năm
convención nacional
Hiệp định quốc gia
convención internacional
Hiệp định quốc tế
convención del partido
Hiệp định của đảng
la convención de ginebra
Hiệp định Geneva
convención sobre derechos
Hiệp định về quyền
convención estudiantil
Hiệp định sinh viên
convención empresarial
Hiệp định kinh doanh
la convención anual
Hiệp định hàng năm
the annual trade convention will be held in geneva next month.
Hội nghị thương mại hàng năm sẽ được tổ chức tại Geneva vào tháng tới.
almost all countries have signed the international convention on climate change.
Hầu hết các quốc gia đã ký kết Công ước quốc tế về biến đổi khí hậu.
breaking with convention, the artist used vibrant colors for the portrait.
Phá vỡ truyền thống, nghệ sĩ đã sử dụng những màu sắc rực rỡ cho bức chân dung.
we need to establish a social convention for proper online etiquette.
Chúng ta cần thiết lập một quy tắc xã hội để có thái độ ứng xử phù hợp trên mạng.
the political party held a convention to select its presidential candidate.
Đảng chính trị đã tổ chức một hội nghị để chọn ứng cử viên tổng thống của mình.
please check the convention schedule for the seminar times.
Vui lòng kiểm tra lịch trình hội nghị để biết thời gian các buổi hội thảo.
the convention center can accommodate up to five thousand people.
Tâm điểm hội nghị có thể chứa tới năm nghìn người.
strict convention requires guests to wear formal attire to the gala.
Quy định nghiêm ngặt yêu cầu khách mời mặc trang phục chính thức đến bữa tiệc.
the geneva convention sets standards for humanitarian treatment during war.
Công ước Geneva thiết lập các tiêu chuẩn về đối xử nhân đạo trong thời chiến.
science fiction fans gathered at the hotel for the weekend convention.
Các fan truyện khoa học viễn tưởng đã tụ tập tại khách sạn cho hội nghị cuối tuần.
by convention, the oldest senator swears in the new members.
Theo truyền thống, thượng nghị sĩ lớn tuổi nhất sẽ tuyên thệ cho các thành viên mới.
la convención
Hiệp định
convención anual
Hiệp định hàng năm
convención nacional
Hiệp định quốc gia
convención internacional
Hiệp định quốc tế
convención del partido
Hiệp định của đảng
la convención de ginebra
Hiệp định Geneva
convención sobre derechos
Hiệp định về quyền
convención estudiantil
Hiệp định sinh viên
convención empresarial
Hiệp định kinh doanh
la convención anual
Hiệp định hàng năm
the annual trade convention will be held in geneva next month.
Hội nghị thương mại hàng năm sẽ được tổ chức tại Geneva vào tháng tới.
almost all countries have signed the international convention on climate change.
Hầu hết các quốc gia đã ký kết Công ước quốc tế về biến đổi khí hậu.
breaking with convention, the artist used vibrant colors for the portrait.
Phá vỡ truyền thống, nghệ sĩ đã sử dụng những màu sắc rực rỡ cho bức chân dung.
we need to establish a social convention for proper online etiquette.
Chúng ta cần thiết lập một quy tắc xã hội để có thái độ ứng xử phù hợp trên mạng.
the political party held a convention to select its presidential candidate.
Đảng chính trị đã tổ chức một hội nghị để chọn ứng cử viên tổng thống của mình.
please check the convention schedule for the seminar times.
Vui lòng kiểm tra lịch trình hội nghị để biết thời gian các buổi hội thảo.
the convention center can accommodate up to five thousand people.
Tâm điểm hội nghị có thể chứa tới năm nghìn người.
strict convention requires guests to wear formal attire to the gala.
Quy định nghiêm ngặt yêu cầu khách mời mặc trang phục chính thức đến bữa tiệc.
the geneva convention sets standards for humanitarian treatment during war.
Công ước Geneva thiết lập các tiêu chuẩn về đối xử nhân đạo trong thời chiến.
science fiction fans gathered at the hotel for the weekend convention.
Các fan truyện khoa học viễn tưởng đã tụ tập tại khách sạn cho hội nghị cuối tuần.
by convention, the oldest senator swears in the new members.
Theo truyền thống, thượng nghị sĩ lớn tuổi nhất sẽ tuyên thệ cho các thành viên mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay