convención

[US]//ˌkɒnvənˈsɪɒn//
[UK]//ˌkɑnvənˈsɪoʊn//

Translation

n. Hội nghị (một cuộc họp chính thức lớn của những người có cùng sở thích hoặc nghề nghiệp); Hội nghị (một thỏa thuận giữa các nước hoặc các nhóm); La Convención (một thị trấn ở Colombia)

Phrases & Collocations

la convención

Hiệp định

convención anual

Hiệp định hàng năm

convención nacional

Hiệp định quốc gia

convención internacional

Hiệp định quốc tế

convención del partido

Hiệp định của đảng

la convención de ginebra

Hiệp định Geneva

convención sobre derechos

Hiệp định về quyền

convención estudiantil

Hiệp định sinh viên

convención empresarial

Hiệp định kinh doanh

la convención anual

Hiệp định hàng năm

Example Sentences

the annual trade convention will be held in geneva next month.

Hội nghị thương mại hàng năm sẽ được tổ chức tại Geneva vào tháng tới.

almost all countries have signed the international convention on climate change.

Hầu hết các quốc gia đã ký kết Công ước quốc tế về biến đổi khí hậu.

breaking with convention, the artist used vibrant colors for the portrait.

Phá vỡ truyền thống, nghệ sĩ đã sử dụng những màu sắc rực rỡ cho bức chân dung.

we need to establish a social convention for proper online etiquette.

Chúng ta cần thiết lập một quy tắc xã hội để có thái độ ứng xử phù hợp trên mạng.

the political party held a convention to select its presidential candidate.

Đảng chính trị đã tổ chức một hội nghị để chọn ứng cử viên tổng thống của mình.

please check the convention schedule for the seminar times.

Vui lòng kiểm tra lịch trình hội nghị để biết thời gian các buổi hội thảo.

the convention center can accommodate up to five thousand people.

Tâm điểm hội nghị có thể chứa tới năm nghìn người.

strict convention requires guests to wear formal attire to the gala.

Quy định nghiêm ngặt yêu cầu khách mời mặc trang phục chính thức đến bữa tiệc.

the geneva convention sets standards for humanitarian treatment during war.

Công ước Geneva thiết lập các tiêu chuẩn về đối xử nhân đạo trong thời chiến.

science fiction fans gathered at the hotel for the weekend convention.

Các fan truyện khoa học viễn tưởng đã tụ tập tại khách sạn cho hội nghị cuối tuần.

by convention, the oldest senator swears in the new members.

Theo truyền thống, thượng nghị sĩ lớn tuổi nhất sẽ tuyên thệ cho các thành viên mới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now