high congruousnesses
các sự phù hợp cao
varied congruousnesses
các sự phù hợp đa dạng
cultural congruousnesses
các sự phù hợp văn hóa
social congruousnesses
các sự phù hợp xã hội
emotional congruousnesses
các sự phù hợp về mặt cảm xúc
contextual congruousnesses
các sự phù hợp theo ngữ cảnh
thematic congruousnesses
các sự phù hợp về chủ đề
visual congruousnesses
các sự phù hợp về hình ảnh
conceptual congruousnesses
các sự phù hợp về khái niệm
structural congruousnesses
các sự phù hợp về cấu trúc
the congruousnesses between their ideas led to a successful collaboration.
những sự phù hợp giữa các ý tưởng của họ đã dẫn đến sự hợp tác thành công.
we must assess the congruousnesses of the various proposals before making a decision.
chúng ta phải đánh giá những sự phù hợp của các đề xuất khác nhau trước khi đưa ra quyết định.
the congruousnesses in their styles made the artwork more appealing.
những sự phù hợp trong phong cách của họ đã khiến tác phẩm nghệ thuật trở nên hấp dẫn hơn.
finding congruousnesses in cultural practices can enhance mutual understanding.
việc tìm thấy những sự phù hợp trong các thực hành văn hóa có thể tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau.
the congruousnesses of their goals created a strong team dynamic.
những sự phù hợp trong mục tiêu của họ đã tạo ra một động lực nhóm mạnh mẽ.
there are many congruousnesses in their approaches to problem-solving.
có rất nhiều sự phù hợp trong cách tiếp cận của họ để giải quyết vấn đề.
identifying the congruousnesses in their arguments can lead to a constructive debate.
việc xác định những sự phù hợp trong lập luận của họ có thể dẫn đến một cuộc tranh luận mang tính xây dựng.
the congruousnesses of their research findings support the overall hypothesis.
những sự phù hợp trong kết quả nghiên cứu của họ hỗ trợ giả thuyết tổng thể.
exploring the congruousnesses in different philosophies can broaden one's perspective.
khám phá những sự phù hợp trong các triết học khác nhau có thể mở rộng tầm nhìn của một người.
understanding the congruousnesses in human behavior is key to effective communication.
hiểu những sự phù hợp trong hành vi của con người là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả.
high congruousnesses
các sự phù hợp cao
varied congruousnesses
các sự phù hợp đa dạng
cultural congruousnesses
các sự phù hợp văn hóa
social congruousnesses
các sự phù hợp xã hội
emotional congruousnesses
các sự phù hợp về mặt cảm xúc
contextual congruousnesses
các sự phù hợp theo ngữ cảnh
thematic congruousnesses
các sự phù hợp về chủ đề
visual congruousnesses
các sự phù hợp về hình ảnh
conceptual congruousnesses
các sự phù hợp về khái niệm
structural congruousnesses
các sự phù hợp về cấu trúc
the congruousnesses between their ideas led to a successful collaboration.
những sự phù hợp giữa các ý tưởng của họ đã dẫn đến sự hợp tác thành công.
we must assess the congruousnesses of the various proposals before making a decision.
chúng ta phải đánh giá những sự phù hợp của các đề xuất khác nhau trước khi đưa ra quyết định.
the congruousnesses in their styles made the artwork more appealing.
những sự phù hợp trong phong cách của họ đã khiến tác phẩm nghệ thuật trở nên hấp dẫn hơn.
finding congruousnesses in cultural practices can enhance mutual understanding.
việc tìm thấy những sự phù hợp trong các thực hành văn hóa có thể tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau.
the congruousnesses of their goals created a strong team dynamic.
những sự phù hợp trong mục tiêu của họ đã tạo ra một động lực nhóm mạnh mẽ.
there are many congruousnesses in their approaches to problem-solving.
có rất nhiều sự phù hợp trong cách tiếp cận của họ để giải quyết vấn đề.
identifying the congruousnesses in their arguments can lead to a constructive debate.
việc xác định những sự phù hợp trong lập luận của họ có thể dẫn đến một cuộc tranh luận mang tính xây dựng.
the congruousnesses of their research findings support the overall hypothesis.
những sự phù hợp trong kết quả nghiên cứu của họ hỗ trợ giả thuyết tổng thể.
exploring the congruousnesses in different philosophies can broaden one's perspective.
khám phá những sự phù hợp trong các triết học khác nhau có thể mở rộng tầm nhìn của một người.
understanding the congruousnesses in human behavior is key to effective communication.
hiểu những sự phù hợp trong hành vi của con người là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay